IFK Skövde
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Eskilsminne

IFK Skövde vs Eskilsminne

Tỷ số chung cuộc: IFK Skövde 1-3 Eskilsminne tại Ettan - Södra, 1 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 29
Sân vận động
Södermalms IP, Skövde
Phong độ
DDWWD IFK Skövde
WDLLL Eskilsminne
  1. 7' 0-1 C. Ljungberg
  2. 26' 0-2 H. Stoltz
  3. HT0-2
  4. 46' L. Bunjaku J. Shamoun
  5. 58' E. Salihovic 1-2
  6. 69' M. Larsson H. Stoltz
  7. 73' W. Sonntag
  8. 74' M. Bahno
  9. 80' L. Homi M. Korpas
  10. 80' J. Rodriguez Sastre M. Bahno
  11. 80' H. Lindahl J. Lernesjo
  12. 80' T. Vanneryr T. Bermudez
  13. 85' 1-3 M. Larsson
  14. 90'+1 D. Omanovic C. Seger
  15. 90'+1 E. Hintsa C. Ljungberg
  16. FT1-3

Đội hình

IFK Skövde HLV: P. Andersson
  1. 31A. Ibrahimovic
  2. 15J. Sundelius
  3. 2W. Sonntag
  4. 4E. Eriksson
  5. 13M. Korpas ▼ 80'
  6. 29V. Olsson
  7. 19M. Bahno ▼ 80'
  8. 21A. Axelsson
  9. 11D. Frisk
  10. 9E. Salihovic
  11. 22J. Shamoun ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 1L. Norrgard
  2. 5D. Mbuyi Kabong
  3. 8L. Homi ▲ 80'
  4. 12A. Uusitalo
  5. 14J. Rodriguez Sastre ▲ 80'
  6. 18L. Bunjaku ▲ 46'
Eskilsminne HLV: I. Kaljic
  1. 13H. Pauli
  2. 3L. Larsen
  3. 5F. Velander
  4. 6C. Ljungberg ▼ 90'
  5. 8J. Getachew
  6. 10T. Bermudez ▼ 80'
  7. 11H. Stoltz ▼ 69'
  8. 21H. Norrby
  9. 22J. Lernesjo ▼ 80'
  10. 25J. Albin
  11. 99C. Seger ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 15J. Larsson
  2. 16M. Larsson ▲ 69'
  3. 17H. Lindahl ▲ 80'
  4. 18T. Vanneryr ▲ 80'
  5. 19D. Omanovic ▲ 90'
  6. 28E. Hintsa ▲ 90'
  7. 30E. Kolasinac

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
39Ghi được54
81Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu