Husqvarna vs Torslanda
Tỷ số chung cuộc: Husqvarna 5-0 Torslanda tại Ettan - Södra, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Husqvarna thắng 2, hòa 3, Torslanda thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 28
- Sân vận động
- Vapenvallen, Huskvarna
- Phong độ
- WWLWW Husqvarna
- LLLLL Torslanda
- 32' S. Adjei 1-0
- 36' F. Bozicevic 2-0
- 37' S. Adjei 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Lindblad ▼ W. Svefors
- 46' ▲ S. Bright ▼ A. Bergstrom
- 46' ▲ L. Baltimore ▼ F. Pahlman
- 60' ▲ A. Andersson ▼ L. Bjorninger
- 68' S. Bright
- 68' S. Adjei 4-0
- 70' ▲ E. Hamidovic ▼ S. Adjei
- 70' ▲ W. Rubendahl ▼ A. Rubin
- 71' ▲ A. Jibodu ▼ F. Bozicevic
- 72' W. Rubendahl
- 76' ▲ E. Gecer ▼ N. Sernelius
- 83' E. Hamidovic 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 33V. Cakovic
- 2F. Carebo
- 6A. Petrovic
- 7N. Sernelius ▼ 76'
- 9A. Rubin ▼ 70'
- 11W. Svefors ▼ 46'
- 12S. Adjei ▼ 70'
- 15A. Lindstrom Leister
- 22F. Bozicevic ▼ 71'
- 27A. Jankulovski
- 28S. Svedin
Dự bị 7
- 1P. Freijd
- 4B. Omerovic
- 8B. Lindblad ▲ 46'
- 10E. Hamidovic ▲ 70'
- 17E. Gecer ▲ 76'
- 18W. Rubendahl ▲ 70'
- 23A. Jibodu ▲ 71'
- 31J. Noller
- 2F. Pahlman ▼ 46'
- 4H. Edge
- 6D. Wooldridge
- 8L. Eknander
- 9L. Bjorninger ▼ 60'
- 13F. Wennergrund
- 14C. Axede
- 17A. Bergstrom ▼ 46'
- 18H. Davidsson
- 25K. Davidsson
Dự bị 7
- 32L. Lehto
- 5A. Andersson ▲ 60'
- 7Y. Yosef
- 12M. Nyden
- 16S. Bright ▲ 46'
- 19E. Blessner
- 24L. Baltimore ▲ 46'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
47Ghi được43
60Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai23