Skövde AIK vs Lund
Tỷ số chung cuộc: Skövde AIK 1-0 Lund tại Ettan - Södra, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Skövde AIK thắng 1, hòa 1, Lund thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 26
- Sân vận động
- Södermalms IP, Skövde
- Phong độ
- LWLDW Skövde AIK
- DLWWD Lund
- 38' E. Kwakwa 1-0
- 42' H. Forsgard
- HT1-0
- 46' ▲ L. Nicklasson ▼ S. Lindfors
- 61' ▲ R. Wendt ▼ O. Salama
- 61' ▲ A. Mehmedagic ▼ A. Wihlborg
- 61' ▲ A. Daly Tempelaar ▼ M. Touray
- 71' ▲ S. Fineman ▼ R. Ludwick
- 78' ▲ V. Linnarsson ▼ E. Nordstrom
- 78' ▲ M. Agerborn ▼ A. Suljev
- 86' K. Liimatainen
- 90'+3 ▲ G. Elofsson ▼ E. Skillermo
- 90'+6 A. Alexandersson
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Jarlesand
- 19S. Sorman
- 5H. Forsgard
- 3S. Johnson
- 17V. Nylen
- 4A. Basic
- 22E. Kwakwa
- 7E. Skillermo ▼ 90'
- 14O. Lennerskog
- 11E. Nordstrom ▼ 78'
- 20A. Suljev ▼ 78'
Dự bị 7
- 30G. Torstensson
- 2G. Elofsson ▲ 90'
- 9M. Agerborn ▲ 78'
- 12V. Linnarsson ▲ 78'
- 13A. Remmerfelt
- 18L. Marculescu
- 21E. Yonan
- 1A. Alexandersson
- 17S. Lindfors ▼ 46'
- 26I. Orajarvi
- 5R. Ludwick ▼ 71'
- 15G. Bath Saganger
- 14O. Salama ▼ 61'
- 10E. Lindman
- 19E. Persson
- 20A. Wihlborg ▼ 61'
- 77K. Liimatainen
- 22M. Touray ▼ 61'
Dự bị 6
- 3L. Nicklasson ▲ 46'
- 9R. Wendt ▲ 61'
- 11A. Mehmedagic ▲ 61'
- 23A. Daly Tempelaar ▲ 61'
- 24S. Fineman ▲ 71'
- 32L. Sarr
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
42Ghi được50
61Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai29