Olympic
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hässleholms IF

Olympic vs Hässleholms IF

Tỷ số chung cuộc: Olympic 2-1 Hässleholms IF tại Ettan - Södra, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 4, hòa 1, Hässleholms IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 17
Sân vận động
Lindängens IP, Malmö
Phong độ
LLLWL Olympic
LWWWL Hässleholms IF
  1. 12' E. Ologe 1-0
  2. 15' E. Ologe
  3. 35' V. Persson Ahstedt
  4. HT1-0
  5. 46' F. Freij J. Tikkanen
  6. 52' V. Jeppsson
  7. 61' A. Andersson
  8. 68' M. Laci C. Ejimole
  9. 69' B. Tagoe O. Khattab
  10. 69' A. Karlin V. Jeppsson
  11. 72' C. Burehed J. Nilsson
  12. 74' A. Ayari
  13. 79' A. Terzic
  14. 81' M. Eriksson V. Persson Ahstedt
  15. 81' B. Tagoe 2-0
  16. 88' M. Andersson A. Ayari
  17. 88' A. Romberg J. Persson Ahstedt
  18. 90' 2-1 A. Andersson
  19. FT2-1

Đội hình

Olympic HLV: A. Mravac
  1. 3C. Nilsson
  2. 5V. Jeppsson ▼ 69'
  3. 6F. Dovi
  4. 7O. Khattab ▼ 69'
  5. 9E. Persson
  6. 10A. Ayari ▼ 88'
  7. 15A. Hoog
  8. 22A. Sundgren
  9. 23E. Ologe
  10. 25C. Ejimole ▼ 68'
  11. 30R. Norlander

Dự bị 7

  1. 1N. Hallberg
  2. 4M. Andersson ▲ 88'
  3. 11M. Laci ▲ 68'
  4. 17M. Egbe
  5. 18B. Tagoe ▲ 69'
  6. 20A. Ghita
  7. 26A. Karlin ▲ 69'
Hässleholms IF HLV: B. Rexhepi
  1. 1L. Bengtsson
  2. 2A. Branting
  3. 7A. Andersson
  4. 8J. Persson Ahstedt ▼ 88'
  5. 10J. Nilsson ▼ 72'
  6. 12A. Terzic
  7. 14E. Karimi
  8. 15T. Ekstrom
  9. 16M. Ljungqvist
  10. 18V. Persson Ahstedt ▼ 81'
  11. 22J. Tikkanen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 31A. Manalycke
  2. 5A. Romberg ▲ 88'
  3. 6O. Widmark
  4. 9M. Eriksson ▲ 81'
  5. 11C. Burehed ▲ 72'
  6. 13A. Nedzibovic
  7. 19F. Freij ▲ 46'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
53Ghi được54
61Thủng lưới34
1.56Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu