Olympic vs Skövde AIK
Tỷ số chung cuộc: Olympic 0-2 Skövde AIK tại Ettan - Södra, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 1, hòa 0, Skövde AIK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 15
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Phong độ
- DLLLW Olympic
- LWLDW Skövde AIK
- 30' S. Abraham
- 32' 0-1 S. Sorman
- HT0-1
- 58' ▲ A. Djebou ▼ V. Jeppsson
- 59' 0-2 E. Nordstrom
- 65' ▲ A. Hoog ▼ C. Ejimole
- 65' ▲ F. Mawana ▼ A. Zendelovski
- 74' S. Johnson
- 77' A. Ayari
- 80' ▲ M. Andersson ▼ E. Ologe
- 81' ▲ M. Agerborn ▼ E. Nordstrom
- 88' ▲ H. Forsgard ▼ S. Abraham
- 88' ▲ E. Strom ▼ O. Lennerskog
- FT0-2
Đội hình
- 30R. Norlander
- 6F. Dovi
- 7V. Jeppsson ▼ 58'
- 8A. Zendelovski ▼ 65'
- 9E. Persson
- 10A. Ayari
- 11M. Laci
- 17M. Egbe
- 22A. Sundgren
- 23E. Ologe ▼ 80'
- 25C. Ejimole ▼ 65'
Dự bị 7
- 1W. Nieroth
- 4M. Andersson ▲ 80'
- 5J. Atie
- 14T. Holmkvist
- 15A. Hoog ▲ 65'
- 21F. Mawana ▲ 65'
- 28A. Djebou ▲ 58'
- 1F. Jarlesand
- 3S. Johnson
- 4A. Basic
- 7E. Skillermo
- 8E. Abraham
- 10S. Abraham ▼ 88'
- 11E. Nordstrom ▼ 81'
- 14O. Lennerskog ▼ 88'
- 16L. Samuelsson
- 17V. Nylen
- 19S. Sorman
Dự bị 7
- 30G. Torstensson
- 2G. Elofsson
- 5H. Forsgard ▲ 88'
- 6E. Strom ▲ 88'
- 9M. Agerborn ▲ 81'
- 12V. Linnarsson
- 21E. Yonan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
53Ghi được42
61Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29