Ängelholms FF vs Skövde AIK
Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 1-2 Skövde AIK tại Ettan - Södra, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 2, hòa 2, Skövde AIK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 9
- Sân vận động
- Änglavallen, Ängelholm
- Phong độ
- LLLLL Ängelholms FF
- LWLDW Skövde AIK
- 23' 0-1 L. Samuelsson
- 29' H. Bladh Pijaca
- 37' ▲ V. Carlsson ▼ H. Bladh Pijaca
- 38' ▲ A. Ahlstrand ▼ C. Nilsson
- HT0-1
- 62' D. Bergman
- 64' T. Amilon Persson 1-1
- 73' ▲ M. Eriksson ▼ A. Gustafson
- 75' ▲ A. Nilsson ▼ J. Gudmundsson
- 76' ▲ A. Suljev ▼ W. Ansgariusson
- 82' ▲ L. Carlius ▼ T. Amilon Persson
- 83' ▲ M. Agerborn ▼ L. Samuelsson
- 89' 1-2 A. Suljev
- 90'+1 ▲ V. Linnarsson ▼ E. Nordstrom
- FT1-2
Đội hình
- 30H. Fagerberg
- 4L. Persson
- 19C. Nilsson ▼ 38'
- 2M. Ahmadi
- 16D. Lubishtani
- 6D. Bergman
- 8L. Hedenberg
- 20H. Bladh Pijaca ▼ 37'
- 7J. Gudmundsson ▼ 75'
- 21T. Amilon Persson ▼ 82'
- 27A. Gustafson ▼ 73'
Dự bị 7
- 1L. Bornandersson
- 9M. Eriksson ▲ 73'
- 10L. Carlius ▲ 82'
- 14V. Carlsson ▲ 37'
- 15A. Nilsson ▲ 75'
- 25J. Svensson
- 26A. Ahlstrand ▲ 38'
- 30G. Torstensson
- 19S. Sorman
- 4A. Basic
- 22E. Kwakwa
- 8E. Abraham
- 14O. Lennerskog
- 11E. Nordstrom ▼ 90'
- 15W. Ansgariusson ▼ 76'
- 7E. Skillermo
- 16L. Samuelsson ▼ 83'
- 17V. Nylen
Dự bị 7
- 1F. Jarlesand
- 2G. Elofsson
- 6E. Strom
- 9M. Agerborn ▲ 83'
- 12V. Linnarsson ▲ 90'
- 20A. Suljev ▲ 76'
- 21E. Yonan
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
55Ghi được42
49Thủng lưới61
1.72Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai29