Lund vs Oskarshamns AIK
Tỷ số chung cuộc: Lund 3-0 Oskarshamns AIK tại Ettan - Södra, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lund thắng 3, hòa 2, Oskarshamns AIK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 4
- Sân vận động
- Klostergårdens IP, Lund
- Phong độ
- DLWWD Lund
- WWWWL Oskarshamns AIK
- 18' L. Bjornson 1-0
- HT1-0
- 50' G. Arvidsson
- 51' L. Bjornson11m 2-0
- 53' ▲ F. Stenman ▼ K. Ali
- 55' ▲ E. Persson ▼ I. Orajarvi
- 64' ▲ M. Hogberg ▼ T. Alnator
- 68' ▲ D. Glusica ▼ D. Olofsson
- 68' ▲ S. Lindfors ▼ R. Wendt
- 74' A. Nyholm
- 78' A. Nilsson 3-0
- 80' ▲ G. Bath Saganger ▼ R. Ludwick
- 81' ▲ F. Akdemir ▼ L. Bjornson
- 81' ▲ O. Olaniyan ▼ A. Nyholm
- 81' ▲ I. Adolfsson ▼ K. Masangane
- 82' ▲ J. Alisauskas ▼ L. Navik
- 85' K. Larsson
- FT3-0
Đội hình
- 32L. Sarr
- 16D. Olofsson▼ 68'
- 5R. Ludwick▼ 80'
- 4K. Larsson
- 2B. Velickovic
- 26I. Orajarvi▼ 55'
- 77K. Liimatainen
- 9R. Wendt▼ 68'
- 13L. Bjornson▼ 81'
- 7A. Nilsson
- 10E. Tran
Dự bị 7
- 1N. Arvidsson
- 3L. Nicklasson
- 14D. Glusica▲ 68'
- 15G. Bath Saganger▲ 80'
- 17S. Lindfors▲ 68'
- 18F. Akdemir▲ 81'
- 19E. Persson▲ 55'
- 4Y. Aksoy
- 6O. Blomdahl
- 27Renato
- 7K. Ali▼ 53'
- 9A. Nyholm▼ 81'
- 77L. Navik▼ 82'
- 10T. Alnator▼ 64'
- 12B. L. Pettersson
- 19G. Arvidsson
- 16K. Masangane▼ 81'
- 30M. Basic
Dự bị 7
- 1M. Hartmann
- 2M. Hogberg▲ 64'
- 5E. Karlsson
- 8O. Olaniyan▲ 81'
- 11I. Adolfsson▲ 81'
- 13F. Stenman▲ 53'
- 14J. Alisauskas▲ 82'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
50Ghi được30
48Thủng lưới52
1.43Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai16