Hässleholms IF vs Rosengård
Tỷ số chung cuộc: Hässleholms IF 0-1 Rosengård tại Ettan - Södra, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hässleholms IF thắng 3, hòa 0, Rosengård thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 2
- Sân vận động
- Osteras IP, Hassleholm
- Phong độ
- WLWWW Hässleholms IF
- DDDWW Rosengård
- 8' 0-1 C. Sener
- 29' A. Andersson
- 41' A. Malaj
- 45'+1 A. Ajdarevic
- HT0-1
- 46' ▲ F. Freij ▼ A. Nedzibovic
- 48' P. Balde
- 66' ▲ T. Bermudez ▼ J. Nilsson
- 67' ▲ W. Ali ▼ J. Persson Ahstedt
- 70' ▲ E. Igbonekwu ▼ A. Ajdarevic
- 79' ▲ M. Andersson ▼ A. Robert
- 88' ▲ J. Richards ▼ A. Malaj
- 89' ▲ G. Stagova ▼ I. Magnusson
- 90'+2 G. Stagova
- 90'+2 E. Igbonekwu
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Bengtsson
- 6A. Terzic
- 2A. Branting
- 8J. Persson Ahstedt ▼ 67'
- 4A. Nedzibovic ▼ 46'
- 7A. Andersson
- 10J. Nilsson ▼ 66'
- 11G. Johnson
- 15T. Ekstrom
- 17M. Ljungqvist
- 18V. Persson Ahstedt
Dự bị 7
- 31A. Larsson
- 3E. Arvidsson
- 5W. Ali ▲ 67'
- 9T. Bermudez ▲ 66'
- 16F. Akesson Linderoth
- 19F. Freij ▲ 46'
- 26E. Olofsson
- 1I. Pettersson
- 6E. Grimbe
- 26P. Balde
- 10K. Robert
- 23A. Malaj ▼ 88'
- 22C. Sener
- 28A. Ajdarevic ▼ 70'
- 39I. Magnusson ▼ 89'
- 19G. Backaliden
- 99A. Robert ▼ 79'
- 31M. Olsson
Dự bị 7
- 56I. Kroselj
- 2A. Colak
- 8J. Richards ▲ 88'
- 13E. Igbonekwu ▲ 70'
- 14G. Stagova ▲ 89'
- 15M. Andersson ▲ 79'
- 17Y. Embaye
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
54Ghi được34
34Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai18