Ängelholms FF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hässleholms IF

Ängelholms FF vs Hässleholms IF

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 0-1 Hässleholms IF tại Ettan - Södra, 29 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 1
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
WLWWW Hässleholms IF
  1. 30' D. Bergman
  2. 44' 0-1 M. Ljungqvist · J. Nilsson
  3. HT0-1
  4. 60' H. Bladh Pijaca L. Hedenberg
  5. 68' V. Carlsson L. Persson
  6. 70' A. Obasoto D. Bergman
  7. 70' T. Ekstrom J. Nilsson
  8. 74' F. Freij T. Bermudez
  9. 83' A. Nilsson M. Eriksson
  10. 89' E. Arvidsson M. Ljungqvist
  11. FT0-1

Đội hình

Ängelholms FF HLV: A. Granqvist
  1. 30H. Fagerberg
  2. 4L. Persson ▼ 68'
  3. 2M. Ahmadi
  4. 16D. Lubishtani
  5. 6D. Bergman ▼ 70'
  6. 8L. Hedenberg ▼ 60'
  7. 19C. Nilsson
  8. 9M. Eriksson ▼ 83'
  9. 7J. Gudmundsson
  10. 21T. Amilon Persson
  11. 27A. Gustafson

Dự bị 7

  1. 1L. Bornandersson
  2. 14V. Carlsson ▲ 68'
  3. 15A. Nilsson ▲ 83'
  4. 17A. Obasoto ▲ 70'
  5. 18H. Bladh Pijaca ▲ 60'
  6. 24E. Lipovica
  7. 5J. Svensson
Hässleholms IF HLV: B. Rexhepi
  1. 1L. Bengtsson
  2. 6A. Terzic
  3. 2A. Branting
  4. 8J. Persson Ahstedt
  5. 4A. Nedzibovic
  6. 7A. Andersson
  7. 9T. Bermudez ▼ 74'
  8. 10J. Nilsson ▼ 70'
  9. 11G. Johnson
  10. 17M. Ljungqvist ▼ 89'
  11. 18V. Persson Ahstedt

Dự bị 7

  1. 31A. Larsson
  2. 3E. Arvidsson ▲ 89'
  3. 5W. Ali
  4. 15T. Ekstrom ▲ 70'
  5. 16F. Akesson Linderoth
  6. 19F. Freij ▲ 74'
  7. 21C. Burehed

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
55Ghi được54
49Thủng lưới34
1.72Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu