Ariana vs Torslanda
Tỷ số chung cuộc: Ariana 1-2 Torslanda tại Ettan - Södra, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ariana thắng 0, hòa 1, Torslanda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 21
- Sân vận động
- Malmö Stadion, Malmö
- Phong độ
- LWWLL Ariana
- WLLLL Torslanda
- 10' L. Minter Wettergren 1-0
- 22' 1-1 H. Davidsson
- 30' H. Edge
- HT1-1
- 54' 1-2 K. Dickson
- 60' H. Davidsson
- 62' ▲ C. Axede ▼ L. Eknander
- 65' ▲ S. Zekovic ▼ A. Reuterskiöld
- 66' ▲ U. Ibrahim ▼ O. Khalid
- 68' ▲ W. Alder ▼ S. Bright
- 79' ▲ G. Bunjaku ▼ U. Ibrahim
- 79' ▲ Umar Amadi ▼ L. Minter Wettergren
- 79' ▲ A. Andersson ▼ E. Jansson Bäcklund
- 79' ▲ O. Ocampo Hägglund ▼ L. Mekic
- 87' ▲ F. Dahlberg ▼ A. Sabriye
- 90'+4 O. Parker-Price
- 90'+5 J. Brannefalk
- FT1-2
Đội hình
- Ovays Azizi
- R. Lindkvist
- J. Brannefalk
- A. Bjurnemark
- E. Mehmed
- A. Sabriye ▼ 87'
- Arfan Habibi
- L. Minter Wettergren ▼ 79'
- A. Reuterskiöld ▼ 65'
- Ahmed Awad
- O. Khalid ▼ 66'
Dự bị 7
- S. Zekovic ▲ 65'
- U. Ibrahim ▲ 66'
- G. Bunjaku ▲ 79'
- Umar Amadi ▲ 79'
- F. Dahlberg ▲ 87'
- A. Ingemarson
- V. Egly
- S. Banožić
- D. Wooldridge
- F. Påhlman
- H. Edge
- O. Parker-Price
- K. Dickson
- S. Bright ▼ 68'
- L. Mekic ▼ 79'
- L. Eknander ▼ 62'
- E. Jansson Bäcklund ▼ 79'
- H. Davidsson
Dự bị 7
- C. Axede ▲ 62'
- W. Alder ▲ 68'
- A. Andersson ▲ 79'
- O. Ocampo Hägglund ▲ 79'
- E. Björkquist
- E. Blessner
- J. Nöller
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
59Ghi được45
53Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai27