Jonkopings Sodra vs Tvååker
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 1-2 Tvååker tại Ettan - Södra, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 0, hòa 1, Tvååker thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- LWWDW Tvååker
- 24' 0-1 O. Ruuska
- 32' N. Johansson
- HT0-1
- 63' ▲ I. Wiman ▼ F. Gustafsson
- 68' D. Kozica 1-1
- 71' ▲ A. Kiwarkis ▼ H. Israelsson
- 73' D. Kozica
- 75' 1-2 O. Ruuska
- 76' ▲ D. Bendrik ▼ O. Ruuska
- 76' ▲ D. Danielsson ▼ W. Nilsson
- 81' H. Lyck
- 82' ▲ J. Manns ▼ L. Eek
- 88' ▲ C. Azizsson ▼ E. Nordström
- 88' ▲ E. Avdic ▼ T. van Assema
- 88' ▲ E. Zander ▼ O. Brynéus
- FT1-2
Đội hình
- J. Lindgren
- L. Eek ▼ 82'
- H. Lyck
- D. Strandsäter
- D. Kozica
- B. Tannus
- E. Nordström ▼ 88'
- I. Ellbring
- O. Almström
- L. Lyck
- H. Israelsson ▼ 71'
Dự bị 6
- A. Kiwarkis ▲ 71'
- J. Manns ▲ 82'
- C. Azizsson ▲ 88'
- Alexander Eriksson
- D. Putsén
- J. Drott
- A. Svensson
- V. Nilsson
- O. Brynéus ▼ 88'
- M. Ahmadi
- N. Johansson
- F. Gustafsson ▼ 63'
- M. Sjöland
- T. van Assema ▼ 88'
- O. Ruuska ▼ 76'
- J. Redenfors
- W. Nilsson ▼ 76'
Dự bị 7
- I. Wiman ▲ 63'
- D. Bendrik ▲ 76'
- D. Danielsson ▲ 76'
- E. Avdic ▲ 88'
- E. Zander ▲ 88'
- A. Söndergaard
- A. Svensson
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
54Ghi được45
49Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai23