Trollhättan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympic

Trollhättan vs Olympic

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 2-0 Olympic tại Ettan - Södra, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 3, hòa 1, Olympic thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 6
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
DLLLW Olympic
  1. 37' L. Konjuhi
  2. 42' S. Rundqvist
  3. 44' A. Malaj 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' A. Malaj 2-0
  6. 61' M. Laci M. Egbe
  7. 61' M. Nuh J. Dickman
  8. 72' W. Lekay C. Sener
  9. 72' Y. Embaye K. Liimatainen
  10. 77' J. Richards A. Malaj
  11. 82' O. Lennerskog
  12. 82' A. Sandström A. Robert
  13. 89' Z. Faour M. Andersson
  14. 90'+4 A. Sundgren
  15. 90'+4 F. Sterner M. Berg
  16. FT2-0

Đội hình

Trollhättan HLV: N. Wenderyd
  1. C. Hogg
  2. T. Sernling
  3. Fabio
  4. S. Rundqvist
  5. D. Wänblom
  6. A. Malaj▼ 77'
  7. C. Sener▼ 72'
  8. K. Liimatainen▼ 72'
  9. O. Lennerskog
  10. E. Reljanovic
  11. M. Berg▼ 90'

Dự bị 7

  1. W. Lekay▲ 72'
  2. Y. Embaye▲ 72'
  3. J. Richards▲ 77'
  4. F. Sterner▲ 90'
  5. I. Krošelj
  6. L. Ericsson
  7. M. Belouchi
Olympic HLV: P. Olausson
  1. T. Griffiths
  2. F. Velander
  3. A. Ayari
  4. L. Konjuhi
  5. M. Egbe▼ 61'
  6. A. Miftari
  7. B. Tagoe
  8. A. Sundgren
  9. J. Dickman▼ 61'
  10. A. Robert▼ 82'
  11. M. Andersson▼ 89'

Dự bị 7

  1. M. Laci▲ 61'
  2. M. Nuh▲ 61'
  3. A. Sandström▲ 82'
  4. Z. Faour▲ 89'
  5. J. Sivertsen
  6. M. Daudi
  7. M. Pettersson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkenbergs FF
30 51 - 19 +32 63
2
Lund
30 56 - 40 +16 56
3
Eskilsminne
30 42 - 40 +2 48
4
Olympic
30 43 - 39 +4 45
5
Ängelholms FF
30 42 - 46 -4 45
6
Trollhättan
30 48 - 41 +7 44
7
Jonkopings Sodra
30 42 - 40 +2 44
8
Norrby IF
30 43 - 34 +9 41
9
Rosengård
30 40 - 35 +5 41
10
Torslanda
30 40 - 36 +4 40
11
Ljungskile SK
30 39 - 53 -14 38
12
Oskarshamns AIK
30 41 - 47 -6 37
13
Ariana
30 50 - 46 +4 35
14
Torns
30 33 - 50 -17 34
15
Tvååker
30 32 - 41 -9 31
16
Onsala
30 31 - 66 -35 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
61Ghi được44
48Thủng lưới45
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu