Norrby IF vs Ariana
Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 3-0 Ariana tại Ettan - Södra, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 4, hòa 0, Ariana thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 30
- Sân vận động
- Borås Arena, Boras
- Phong độ
- LDWLL Norrby IF
- LWWLL Ariana
- 36' S. Bosnic 1-0
- 45' A. Pärleholt 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Olsson ▼ G. Ómarsson
- 46' ▲ M. Victorio ▼ S. Bosnic
- 46' ▲ P. Ullum ▼ A. Reuterskiöld
- 61' ▲ M. Mikhail ▼ O. Backlund
- 65' ▲ O. Khalid ▼ E. Mehmed
- 74' ▲ N. Osmanagic ▼ M. Andersson
- 74' ▲ E. Yeboah ▼ Jabar Sharza
- 74' ▲ N. Kowalski ▼ H. Andersson
- 86' ▲ A. Warneryd ▼ A. Pärleholt
- 86' J. Johansson 3-0
- 88' ▲ F. Dahlberg ▼ Ahmed Awad
- FT3-0
Đội hình
- V. Astor
- A. Salo
- A. Pärleholt ▼ 86'
- V. Svendsén
- F. Gustafsson
- N. Wallenberg
- M. Andersson ▼ 74'
- S. Bosnic ▼ 46'
- O. Backlund ▼ 61'
- J. Johansson
- G. Ómarsson ▼ 46'
Dự bị 7
- M. Olsson ▲ 46'
- M. Victorio ▲ 46'
- M. Mikhail ▲ 61'
- N. Osmanagic ▲ 74'
- A. Warneryd ▲ 86'
- L. Dahl
- T. Wålemark
- M. Ellborg
- U. Ibrahim
- G. Bunjaku
- E. Mehmed ▼ 65'
- D. Ngum
- T. Holmkvist
- Arfan Habibi
- H. Andersson ▼ 74'
- A. Reuterskiöld ▼ 46'
- Ahmed Awad ▼ 88'
- Jabar Sharza ▼ 74'
Dự bị 7
- P. Ullum ▲ 46'
- O. Khalid ▲ 65'
- E. Yeboah ▲ 74'
- N. Kowalski ▲ 74'
- F. Dahlberg ▲ 88'
- M. van Herk
- S. Fröjdh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 18 | +47 | 74 | |
| 2 | 30 | 72 - 24 | +48 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 34 | +17 | 50 | |
| 5 | 30 | 66 - 38 | +28 | 49 | |
| 6 | 30 | 57 - 44 | +13 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 35 | |
| 9 | 30 | 39 - 49 | -10 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 47 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 22 - 53 | -31 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 57 | -35 | 31 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
69Ghi được38
60Thủng lưới41
1.92Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai24