Ängelholms FF
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atvidabergs FF

Ängelholms FF vs Atvidabergs FF

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 1-0 Atvidabergs FF tại Ettan - Södra, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 2, hòa 0, Atvidabergs FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 12
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
WWWLD Atvidabergs FF
  1. 32' J. Nilsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ahmadi H. Lennartsson
  4. 61' J. Magnusson W. Kvist
  5. 71' P. Henriksson J. Nilsson
  6. 72' F. Lindblom E. Chabo
  7. 82' O. Stejdahl
  8. 90'+5 K. Gunnarsson
  9. 90'+4 A. Saran O. Djafer-Bey
  10. FT1-0

Đội hình

Ängelholms FF HLV: R. Hansen
  1. R. Streifert
  2. F. Örnblom
  3. K. Gunnarsson
  4. R. Nilsson
  5. O. Djafer-Bey ▼ 90'
  6. E. Larsson
  7. J. Nilsson ▼ 71'
  8. V. Carlsson
  9. V. Johansson Nihlgård
  10. W. Kvist ▼ 61'
  11. T. Amilon Persson

Dự bị 5

  1. J. Magnusson ▲ 61'
  2. P. Henriksson ▲ 71'
  3. A. Saran ▲ 90'
  4. J. Ström
  5. P. Trotzig
Atvidabergs FF HLV: A. Bååth
  1. H. Claesson
  2. A. Petersson
  3. C. Thulin
  4. H. Lennartsson ▼ 46'
  5. K. Johansson
  6. O. Stejdahl
  7. Habibulla Askar
  8. G. Rydberg
  9. J. Bonilla
  10. E. Chabo ▼ 72'
  11. A. Bergström

Dự bị 7

  1. M. Ahmadi ▲ 46'
  2. F. Lindblom ▲ 72'
  3. A. Jusic
  4. B. Tannus
  5. C. Creutz
  6. F. Cårebo
  7. F. Lindblad

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
32Ghi được29
63Thủng lưới56
0.86Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu