Skövde AIK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atvidabergs FF

Skövde AIK vs Atvidabergs FF

Tỷ số chung cuộc: Skövde AIK 1-1 Atvidabergs FF tại Ettan - Södra, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Skövde AIK thắng 2, hòa 2, Atvidabergs FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 29
Sân vận động
Södermalms IP, Skövde
Trọng tài
H. Molin
Phong độ
LWLDW Skövde AIK
WWWLD Atvidabergs FF
  1. 24' Viktor Granath 1-0
  2. 26' O. Lennerskog
  3. 38' B. van Dongen B. Tannus
  4. 45'+3 1-1 S. Östlund
  5. HT1-1
  6. 46' L. Lilja O. Lennerskog
  7. 88' G. Wallentin D. Ask
  8. 89' E. Sachs E. Grandelius
  9. 89' S. Sandholm J. Segura Bonilla
  10. FT1-1

Đội hình

Skövde AIK HLV: T. Linderoth
  1. M. Fröjd
  2. A. Basic
  3. F. Schyberg
  4. G. Friberg
  5. Viktor Granath
  6. Villiam Granath
  7. M. Mörk
  8. E. Abraham
  9. D. Ask ▼ 88'
  10. E. Lindell
  11. O. Lennerskog ▼ 46'

Dự bị 6

  1. L. Lilja ▲ 46'
  2. G. Wallentin ▲ 88'
  3. A. Ibrahimovic
  4. D. Engelbrektsson
  5. D. Frisk
  6. O. Haglund
Atvidabergs FF HLV: J. Ny
  1. J. Sundell
  2. A. Eriksson
  3. A. Petersson
  4. P. Eriksson
  5. G. Johansson
  6. J. Bragg
  7. B. Tannus ▼ 38'
  8. E. Grandelius ▼ 89'
  9. M. Mahammed
  10. S. Östlund
  11. J. Segura Bonilla ▼ 89'

Dự bị 7

  1. B. van Dongen ▲ 38'
  2. E. Sachs ▲ 89'
  3. S. Sandholm ▲ 89'
  4. C. Creutz
  5. F. Cårebo
  6. L. Andersson
  7. L. Dahlgren

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Utsikten
30 60 - 32 +28 58
2
Skövde AIK
30 52 - 31 +21 57
3
Oskarshamns AIK
30 59 - 32 +27 54
4
Trollhättan
30 52 - 33 +19 54
5
Tvååker
30 51 - 31 +20 49
6
Ljungskile SK
30 52 - 36 +16 46
7
Lund
30 52 - 50 +2 44
8
Qviding FIF
30 41 - 44 -3 39
9
Vänersborgs IF
30 46 - 52 -6 38
10
Torns
30 44 - 59 -15 38
11
IFK Malmö
30 35 - 45 -10 37
12
Lindome
30 44 - 46 -2 36
13
Atvidabergs FF
30 40 - 43 -3 34
14
Assyriska Turabdin
30 42 - 60 -18 33
15
Österlen
30 47 - 63 -16 31
16
Linköping City
30 28 - 88 -60 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
59Ghi được40
35Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu