IF Karlstad vs Enköping
Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 2-1 Enköping tại Ettan - Norra, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 3, hòa 0, Enköping thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
- Sân vận động
- Sola Arena, Karlstad
- Phong độ
- LLLDL IF Karlstad
- LLDLW Enköping
- 28' K. Kack Ofordu 1-0
- 45' IF Karlstadphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Miguel ▼ K. Kack Ofordu
- 46' ▲ I. Hook ▼ S. Beko
- 47' N. Jatta
- 61' ▲ H. Norrlin ▼ H. Noori
- 61' ▲ E. Faye ▼ O. Kihlgren
- 70' ▲ D. Nfansu ▼ S. Zurmati
- 70' ▲ A. Djerlek ▼ H. Bellman
- 82' ▲ J. Bengtsson ▼ A. Bark
- 82' ▲ W. Bjork ▼ M. Belouchi
- 82' ▲ A. Persson-Njie ▼ A. Lundgren
- 82' ▲ P. Osama ▼ F. Johansson
- 89' 2-1 M. Ozgun
- 90'+2 M. Ozgun
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Karlsson
- 2S. Beko▼ 46'
- 6S. Zurmati▼ 70'
- 7H. Bellman▼ 70'
- 8A. Bark▼ 82'
- 9J. Carstrom
- 10O. Alvers
- 17N. Jatta
- 19E. Nilsson King
- 21K. Gustafsson
- 22K. Kack Ofordu▼ 46'
Dự bị 7
- 11J. Bengtsson▲ 82'
- 12W. Miguel▲ 46'
- 14I. Hook▲ 46'
- 16F. Modou
- 24D. Nfansu▲ 70'
- 27T. Kocys
- 28A. Djerlek▲ 70'
- 1T. Kvist
- 4M. Ozgun
- 5A. Lundgren▼ 82'
- 6M. Belouchi▼ 82'
- 8A. Omondi
- 9F. Johansson▼ 82'
- 10H. Noori▼ 61'
- 15F. Ededal
- 17A. Sveijer
- 21O. Kihlgren▼ 61'
- 40I. Braholm
Dự bị 7
- 32V. Astor
- 2W. Bjork▲ 82'
- 14A. Persson-Njie▲ 82'
- 19P. Osama▲ 82'
- 23H. Norrlin▲ 61'
- 24E. Faye▲ 61'
- 50A. Navarrete Hultberg
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 44 - 17 | +27 | 42 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 35 - 27 | +8 | 37 | |
| 5 | 20 | 34 - 24 | +10 | 36 | |
| 6 | 20 | 34 - 31 | +3 | 34 | |
| 7 | 20 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 8 | 20 | 34 - 32 | +2 | 29 | |
| 9 | 20 | 28 - 31 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 25 - 38 | -13 | 24 | |
| 11 | 20 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 13 | 20 | 32 - 41 | -9 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 40 | -16 | 15 | |
| 15 | 20 | 23 - 44 | -21 | 15 | |
| 16 | 20 | 39 - 49 | -10 | 11 |
So sánh
8Trận đấu7
14Ghi được7
13Thủng lưới12
1.75Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai4