Enköping vs Stockholm Internazionale
Tỷ số chung cuộc: Enköping 0-2 Stockholm Internazionale tại Ettan - Norra, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Enköping thắng 1, hòa 1, Stockholm Internazionale thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 29
- Sân vận động
- Enavallen, Enköping
- Phong độ
- LDLWW Enköping
- WWLWW Stockholm Internazionale
- HT0-0
- 53' 0-1 D. Zlotnik
- 56' O. Kihlgren
- 59' E. Onotu
- 59' L. Dobrijevic
- 67' ▲ L. Sunesson ▼ E. Onotu
- 67' ▲ T. Sanchez ▼ M. K. Kantokoski
- 68' D. Zlotnik
- 68' ▲ L. Nwafor ▼ I. Braholm
- 75' ▲ S. Loyola-Nyden ▼ W. Jan
- 76' 0-2 S. Oppong
- 80' ▲ W. Bjork ▼ A. Lundgren
- 80' ▲ D. Norrby ▼ A. Hansen
- 88' ▲ E. Nore ▼ E. Ozkan
- 88' ▲ J. Stigedahl ▼ S. Oppong
- 89' ▲ T. Girma ▼ D. Zlotnik
- FT0-2
Đội hình
- 13G. Persson
- 4I. Hook
- 5A. Lundgren ▼ 80'
- 8E. Ozkan ▼ 88'
- 10L. Zetterstrom
- 11A. Hughes
- 15F. Ededal
- 18A. Hansen ▼ 80'
- 21O. Kihlgren
- 22I. Mshindi
- 40I. Braholm ▼ 68'
Dự bị 7
- 1T. Kvist
- 2W. Bjork ▲ 80'
- 3E. Civgin
- 6E. Nore ▲ 88'
- 9D. Norrby ▲ 80'
- 12L. Nwafor ▲ 68'
- 14A. Persson-Njie
- 1S. Bringzen
- 5D. Fallman
- 8L. Dobrijevic
- 13D. Zlotnik ▼ 89'
- 16E. Onotu ▼ 67'
- 18R. Allback
- 20V. Dahlstrom
- 21W. Jan ▼ 75'
- 22M. K. Kantokoski ▼ 67'
- 27S. Oppong ▼ 88'
- 28A. Hellblom
Dự bị 7
- 35G. Nyberg
- 3J. Stigedahl ▲ 88'
- 6S. Loyola-Nyden ▲ 75'
- 7M. Eriksson
- 9L. Sunesson ▲ 67'
- 11T. Sanchez ▲ 67'
- 25T. Girma ▲ 89'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
53Ghi được64
61Thủng lưới27
1.61Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai37