Assyriska FF vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Assyriska FF 2-0 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Assyriska FF thắng 2, hòa 2, IF Karlstad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 21
- Sân vận động
- Södertälje Fotbollsarena, Södertälje
- Phong độ
- WWLWW Assyriska FF
- LLLDL IF Karlstad
- 4' J. Essombe Mambingo
- 39' S. Edgren
- 42' F. Felder Aaltonen 1-0
- HT1-0
- 51' ▲ H. Fernandez ▼ S. Edgren
- 53' L. Shlimon 2-0
- 54' ▲ S. Beko ▼ A. Miftari
- 61' V. Asberg
- 62' ▲ L. Hillemar ▼ C. Aphrem
- 62' ▲ N. Bjork ▼ A. Bark
- 62' ▲ J. Bengtsson ▼ O. Faulds
- 78' ▲ O. Alvers ▼ H. Bellman
- 78' ▲ A. Bellander ▼ J. Carstrom
- 83' F. Felder Aaltonen
- 85' ▲ E. Hacka ▼ L. Shlimon
- 85' ▲ N. Strand ▼ F. Felder Aaltonen
- 90'+3 E. Nilsson King
- FT2-0
Đội hình
- 31K. Osayi
- 3S. Wandin
- 5A. Karlsson
- 6L. Shlimon ▼ 85'
- 10C. Aphrem ▼ 62'
- 12S. Edgren ▼ 51'
- 14J. Tibbling
- 21F. Felder Aaltonen ▼ 85'
- 22M. Haddad
- 23V. Asberg
- 24J. Essombe Mambingo
Dự bị 7
- 1J. Rhawi
- 4Z. Lindgren
- 7H. Fernandez ▲ 51'
- 15V. Khomenko
- 16L. Hillemar ▲ 62'
- 19E. Hacka ▲ 85'
- 26N. Strand ▲ 85'
- 1M. Karlsson
- 4H. Bellman ▼ 78'
- 6S. Zurmati
- 9J. Carstrom ▼ 78'
- 14A. Miftari ▼ 54'
- 15O. Faulds ▼ 62'
- 17N. Jatta
- 18J. Ericsson
- 19E. Nilsson King
- 21I. Adewale
- 28A. Bark ▼ 62'
Dự bị 7
- 2S. Beko ▲ 54'
- 8N. Bjork ▲ 62'
- 10O. Alvers ▲ 78'
- 11J. Bengtsson ▲ 62'
- 12A. Bellander ▲ 78'
- 26U. Owoyemi
- 27C. Josefsson
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu37
45Ghi được75
42Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận2.03
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai43