Arlanda
5 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Haninge

Arlanda vs Haninge

Tỷ số chung cuộc: Arlanda 5-4 Haninge tại Ettan - Norra, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Arlanda thắng 2, hòa 0, Haninge thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
Sân vận động
Midgårdsvallen Konstgräs, Märsta
Phong độ
LWWLL Arlanda
DWLLL Haninge
  1. 6' A. Charbachi · Y. Yemane 1-0
  2. 8' 1-1 P. Dibba
  3. 9' 1-2 P. Dibba
  4. 16' A. Charbachi11m 2-2
  5. 28' M. Gorgos
  6. HT2-2
  7. 46' K. Stregart S. Ndure
  8. 46' N. Staykov E. Zengin
  9. 58' M. Issa A. Charbachi
  10. 69' F. Strangborn Y. Yemane
  11. 69' I. Antholm S. Rehman
  12. 69' O. Kass Kawo J. Tesfay
  13. 72' 2-3 N. Staykov
  14. 75' Yellow Card
  15. 78' 2-4 M. Dejene
  16. 80' A. Wambani M. Butros
  17. 80' I. Giordano Eriksson M. Aslan
  18. 84' F. Strangborn 3-4
  19. 85' Yellow Card
  20. 86' A. Tuhral P. Dibba
  21. 90'+1 W. Miguel M. Dejene
  22. 90' F. Strangborn11m 4-4
  23. 90' F. Strangborn 5-4
  24. FT5-4

Đội hình

Arlanda HLV: J. Boyaci
  1. 1A. Smedberg Lagh
  2. 4M. Aslan ▼ 80'
  3. 6M. Gorgos
  4. 7S. Rehman ▼ 69'
  5. 10A. Charbachi ▼ 58'
  6. 14A. Tahirovic
  7. 16L. Kleist
  8. 19S. Rydz
  9. 21Y. Yemane ▼ 69'
  10. 22M. Butros ▼ 80'
  11. 27E. Johansson

Dự bị 7

  1. 8A. Wambani ▲ 80'
  2. 9F. Strangborn ▲ 69'
  3. 15I. Antholm ▲ 69'
  4. 17M. Issa ▲ 58'
  5. 20I. Giordano Eriksson ▲ 80'
  6. 25E. Safar
  7. 26O. Ekperuoh
Haninge HLV: E. Zengin
  1. 1C. Alpek
  2. 19J. Tesfay ▼ 69'
  3. 4A. Ben Lamin
  4. 5S. Ndure ▼ 46'
  5. 7M. Dejene ▼ 90'
  6. 9M. Khalil
  7. 10E. Zengin ▼ 46'
  8. 11P. Dibba ▼ 86'
  9. 13L. Lundvall
  10. 14M. Bouvin
  11. 15C. Pelenda

Dự bị 7

  1. 3F. Nieminen Eriksson
  2. 8O. Kass Kawo ▲ 69'
  3. 16A. Tuhral ▲ 86'
  4. 2K. Stregart ▲ 46'
  5. 20N. Staykov ▲ 46'
  6. 21A. Rajamohan
  7. 22W. Miguel ▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
49Ghi được59
50Thủng lưới80
1.58Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu