Karlberg
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Arlanda

Karlberg vs Arlanda

Tỷ số chung cuộc: Karlberg 1-3 Arlanda tại Ettan - Norra, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 3, hòa 0, Arlanda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
Sân vận động
Kristinebergs IP, Stockholm
Phong độ
WWLDL Karlberg
LLWWL Arlanda
  1. 34' 0-1 E. Johansson
  2. 36' 0-2 S. Rehman
  3. 39' M. Mbye
  4. HT0-2
  5. 58' M. Issa F. Strangborn
  6. 58' S. Rydz S. Rehman
  7. 61' A. Muyenga · K. Ward 1-2
  8. 67' H. Aslund
  9. 68' R. Lindqvist
  10. 68' I. Antholm A. Charbachi
  11. 79' M. Aslan
  12. 85' K. Ward
  13. 85' L. Sietsema I. Hellgren
  14. 88' M. Ahmed Y. Yemane
  15. 90' 1-3 I. Antholm
  16. FT1-3

Đội hình

Karlberg HLV: A. Arjang
  1. 3I. Hellgren ▼ 85'
  2. 4J. Westerberg
  3. 6M. Mbye
  4. 8N. Negash
  5. 9K. Dudziak
  6. 10A. Bergendahl Karki
  7. 11A. Muyenga
  8. 12A. Sequar
  9. 14J. Allard
  10. 17H. Aslund
  11. 18A. Rupia-Ellis

Dự bị 6

  1. 21A. Khan
  2. 22R. Lindqvist ▲ 68'
  3. 24L. Sietsema ▲ 85'
  4. 26K. Ward
  5. 31A. Gkoulios
  6. 35E. Bojang
Arlanda HLV: J. Boyaci
  1. 1A. Smedberg Lagh
  2. 4M. Aslan
  3. 6M. Gorgos
  4. 7S. Rehman ▼ 58'
  5. 9F. Strangborn ▼ 58'
  6. 10A. Charbachi ▼ 68'
  7. 14A. Tahirovic
  8. 16L. Kleist
  9. 21Y. Yemane ▼ 88'
  10. 22M. Butros
  11. 27E. Johansson

Dự bị 7

  1. 8A. Wambani
  2. 11M. Ahmed ▲ 88'
  3. 15I. Antholm ▲ 68'
  4. 17M. Issa ▲ 58'
  5. 19S. Rydz ▲ 58'
  6. 20I. Giordano Eriksson
  7. 26O. Ekperuoh

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
56Ghi được49
50Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu