Karlberg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sollentuna

Karlberg vs Sollentuna

Tỷ số chung cuộc: Karlberg 1-2 Sollentuna tại Ettan - Norra, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 2, hòa 3, Sollentuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
Sân vận động
Kristinebergs IP, Stockholm
Phong độ
WLDLW Karlberg
LWLWL Sollentuna
  1. 6' 0-1 E. Stenstrand
  2. 7' K. Dudziak · A. Muyenga 1-1
  3. 28' E. Lundell
  4. 39' P. Soelberg
  5. HT1-1
  6. 46' K. Ward I. Hellgren
  7. 65' A. Sanden J. Zeberga
  8. 65' L. Mirman E. Lundell
  9. 71' H. Aslund N. Geiger
  10. 75' V. Hall A. Khan
  11. 76' R. Granath A. Bergendahl Karki
  12. 82' E. Stenstrand
  13. 89' H. Aslund
  14. 89' K. Koc A. Muyenga
  15. 90' W. Videhult
  16. 90'+5 K. Koc
  17. 90' 1-2 W. Videhult11m
  18. FT1-2

Đội hình

Karlberg HLV: A. Arjang
  1. 3I. Hellgren ▼ 46'
  2. 4J. Westerberg
  3. 9K. Dudziak
  4. 10A. Bergendahl Karki ▼ 76'
  5. 11A. Muyenga ▼ 89'
  6. 12A. Sequar
  7. 18A. Rupia-Ellis
  8. 21A. Khan ▼ 75'
  9. 24L. Sietsema
  10. 25N. Geiger ▼ 71'
  11. 35E. Bojang

Dự bị 7

  1. 1R. Lagercrantz
  2. 13K. Koc ▲ 89'
  3. 15V. Hall ▲ 75'
  4. 16R. Granath ▲ 76'
  5. 17H. Aslund ▲ 71'
  6. 20O. Nilsson
  7. 26K. Ward ▲ 46'
Sollentuna HLV: J. Palm
  1. 1V. Blumenthal
  2. 2L. Johansson
  3. 4D. Bengtsson
  4. 5J. Zeberga ▼ 65'
  5. 8P. Soelberg
  6. 9W. Videhult
  7. 10M. Mitku
  8. 18E. Lundell ▼ 65'
  9. 21E. W. Marshage
  10. 22E. Stenstrand
  11. 23O. Lofstrom

Dự bị 7

  1. 13N. Nyten
  2. 3O. Johnsson
  3. 11Y. Gulgor Gulle
  4. 14A. Sanden ▲ 65'
  5. 15F. Gustafsson
  6. 16F. Rosenquist
  7. 20L. Mirman ▲ 65'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
56Ghi được47
50Thủng lưới65
1.7Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu