Stocksund
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Assyriska FF

Stocksund vs Assyriska FF

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 5-2 Assyriska FF tại Ettan - Norra, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 2, hòa 1, Assyriska FF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 30
Sân vận động
Danderyds Gymnasium, Danderyd
Phong độ
WLLLL Stocksund
WLWWL Assyriska FF
  1. 8' F. Bennarp 1-0
  2. 18' J. Lundström 2-0
  3. 34' M. Pettersson E. Barmousa
  4. HT2-0
  5. 46' D. Pérez A. Johansson
  6. 46' S. Miedinger M. Norrman
  7. 46' Y. Yemane J. Lundström
  8. 58' 2-1 C. Norberg
  9. 67' H. Ulfberg E. Persson
  10. 67' I. Aliyu D. Pérez
  11. 69' 2-2 J. Tibbling Ugwo
  12. 73' I. Aliyu 3-2
  13. 78' P. Daneyl S. Jonas
  14. 78' S. Koc H. Fernandez
  15. 83' Y. Yemane
  16. 87' Y. Yemane 4-2
  17. 90'+4 E. Tabib S. Kardar
  18. 90' S. Ekong 5-2
  19. FT5-2

Đội hình

Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. S. Hedman
  2. F. Bennarp
  3. M. Edeland
  4. E. Persson ▼ 67'
  5. L. af Ugglas
  6. E. Tesfai
  7. J. Lundström ▼ 46'
  8. A. Johansson ▼ 46'
  9. S. Ekong
  10. M. Norrman ▼ 46'
  11. K. Marrah

Dự bị 7

  1. D. Pérez ▲ 46'
  2. S. Miedinger ▲ 46'
  3. Y. Yemane ▲ 46'
  4. H. Ulfberg ▲ 67'
  5. I. Aliyu ▲ 67'
  6. E. Afezi
  7. W. Björklund
Assyriska FF HLV: A. Krasniqi
  1. W. Aho
  2. J. Rhawi
  3. K. Denoual
  4. E. Barmousa ▼ 34'
  5. T. Hannioui
  6. H. Fernandez ▼ 78'
  7. S. Kardar ▼ 90'
  8. C. Norberg
  9. S. Jonas ▼ 78'
  10. C. Moses
  11. J. Tibbling Ugwo

Dự bị 6

  1. M. Pettersson ▲ 34'
  2. P. Daneyl ▲ 78'
  3. S. Koc ▲ 78'
  4. E. Tabib ▲ 90'
  5. K. Kaya
  6. L. Hillemar

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
67Ghi được48
75Thủng lưới64
1.97Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu