IF Karlstad
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
AFC Eskilstuna

IF Karlstad vs AFC Eskilstuna

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 4-2 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 1, hòa 1, AFC Eskilstuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 20
Sân vận động
Sola Arena, Karlstad
Phong độ
LLLDL IF Karlstad
WDWWW AFC Eskilstuna
  1. 4' E. Nilsson King 1-0
  2. 21' H. Dahlqvist 2-0
  3. 35' J. Bonilla 3-0
  4. 38' O. Laaksonen H. Noori
  5. HT3-0
  6. 46' A. Padovan R. Gaylor
  7. 46' S. Sköldqvist L. Björnson
  8. 61' 3-1 S. Sköldqvist
  9. 64' S. Rydz J. Bonilla
  10. 64' F. Johansson Bahar Yuri
  11. 64' J. Bertilsson A. Bellander
  12. 75' Moustafa Benshi H. Dahlqvist
  13. 80' D. Zhuravlev O. Ingham
  14. 80' L. Hansson Mauricio Vieira
  15. 89' 3-2 O. Laaksonen
  16. 90'+4 Moustafa Benshi 4-2
  17. FT4-2

Đội hình

IF Karlstad HLV: K. Jonevret
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. H. Dahlqvist ▼ 75'
  4. F. Stankovic
  5. L. Rhöse
  6. J. Johnsson
  7. E. Berger
  8. Yuri ▼ 64'
  9. E. Nilsson King
  10. A. Bellander ▼ 64'
  11. J. Bonilla ▼ 64'

Dự bị 7

  1. F. Johansson Bahar ▲ 64'
  2. J. Bertilsson ▲ 64'
  3. S. Rydz ▲ 64'
  4. Moustafa Benshi ▲ 75'
  5. C. Josefsson
  6. C. Marigliano
  7. H. Cederin
AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. K. Dyplin
  2. H. Malundama
  3. R. Gaylor ▼ 46'
  4. L. Masset
  5. A. Azizovic
  6. H. Noori ▼ 38'
  7. L. Lif
  8. O. Ingham ▼ 80'
  9. L. Björnson ▼ 46'
  10. Mauricio Vieira ▼ 80'
  11. H. Meja

Dự bị 7

  1. O. Laaksonen ▲ 38'
  2. A. Padovan ▲ 46'
  3. S. Sköldqvist ▲ 46'
  4. L. Hansson ▲ 80'
  5. D. Zhuravlev ▲ 80'
  6. M. Keita
  7. N. Gross

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
70Ghi được51
52Thủng lưới58
2Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu