Vasalund vs Haninge
Tỷ số chung cuộc: Vasalund 2-2 Haninge tại Ettan - Norra, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 5, hòa 1, Haninge thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 21
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Trọng tài
- R. Hasani
- Phong độ
- DLWLL Vasalund
- DLDWL Haninge
- 22' E. Bulut11m 1-0
- 23' S. Ndure
- 27' A. Wambani
- 30' V. Fors
- 39' 1-1 M. Cosic
- HT1-1
- 47' 1-2 A. Bahdke
- 58' ▲ C. Gaete-Moggia ▼ A. Bonnah
- 59' ▲ Rawez Lawan ▼ M. Nikolic
- 62' ▲ A. Salem ▼ Leo Cunha
- 62' ▲ Michael ▼ E. Durmaz
- 68' ▲ B. Tahirovic ▼ A. Wambani
- 68' ▲ F. Sandell ▼ F. Engberg
- 73' ▲ K. Stavrothanasopoulos ▼ A. Bahdke
- 75' A. Simovski
- 79' H. S. Karim
- 79' A. Salem 2-2
- 84' R. Lawan
- 87' ▲ I. Rojas ▼ M. Cosic
- 87' ▲ M. Diaby ▼ H. Karim
- FT2-2
Đội hình
- R. Mîţu
- P. Azizi
- F. Engberg ▼ 68'
- Leo Cunha ▼ 62'
- A. Wambani ▼ 68'
- I. Doumbia
- E. Durmaz ▼ 62'
- I. Hien
- M. Nikolic ▼ 59'
- E. Bulut
- M. Traore
Dự bị 7
- Rawez Lawan ▲ 59'
- A. Salem ▲ 62'
- Michael ▲ 62'
- B. Tahirovic ▲ 68'
- F. Sandell ▲ 68'
- A. Smedberg Lagh
- I. Koroma
- R. Rebandi
- S. Jobarteh
- S. N'dure
- A. Simovski
- F. Milenkovic
- V. Fors
- M. Cosic ▼ 87'
- A. Bahdke ▼ 73'
- A. Bonnah ▼ 58'
- A. Coffey
- H. Karim ▼ 87'
Dự bị 7
- C. Gaete-Moggia ▲ 58'
- K. Stavrothanasopoulos ▲ 73'
- I. Rojas ▲ 87'
- M. Diaby ▲ 87'
- A. Bernardini
- A. Suma
- P. Abdulla
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 88 - 38 | +50 | 69 | |
| 2 | 30 | 63 - 23 | +40 | 62 | |
| 3 | 30 | 63 - 43 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 77 - 47 | +30 | 59 | |
| 5 | 30 | 59 - 42 | +17 | 59 | |
| 6 | 30 | 65 - 33 | +32 | 57 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 49 | |
| 8 | 30 | 53 - 53 | 0 | 37 | |
| 9 | 30 | 49 - 54 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 44 - 52 | -8 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 55 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 41 - 47 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 86 | -49 | 23 | |
| 15 | 30 | 32 - 83 | -51 | 15 | |
| 16 | 30 | 32 - 92 | -60 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
89Ghi được81
43Thủng lưới51
2.78Bàn thắng mỗi trận2.53
10Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai44