Karlslund vs Haninge
Tỷ số chung cuộc: Karlslund 3-0 Haninge tại Ettan - Norra, 5 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Karlslund thắng 3, hòa 0, Haninge thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 6
- Trọng tài
- H. Molin
- Phong độ
- WWWDL Karlslund
- LDWLL Haninge
- 40' M. Springfeldt 1-0
- 45' C. Lipovac 2-0
- HT2-0
- 54' M. Springfeldt 3-0
- 56' ▲ K. Stavrothanasopoulos ▼ I. Rojas
- 57' ▲ H. Karim ▼ A. Bonnah
- 63' ▲ M. Diaby ▼ M. Cosic
- 64' ▲ S. Jobarteh ▼ J. Salih
- 73' ▲ C. Alp ▼ S. Habib
- 73' ▲ N. Ayeva ▼ C. Lipovac
- 80' ▲ A. Roka ▼ A. Suma
- 87' ▲ D. Koss ▼ J. Salmon
- 90' ▲ E. Jangdin ▼ S. Loyola-Nydén
- 90'+1 ▲ H. Andersson ▼ T. Diawara
- FT3-0
Đội hình
- J. Kindberg
- F. Stankovic
- A. Björk
- S. Habib ▼ 73'
- G. Kopkin
- S. Loyola-Nydén ▼ 90'
- I. Habib
- J. Salmon ▼ 87'
- C. Lipovac ▼ 73'
- T. Diawara ▼ 90'
- M. Springfeldt
Dự bị 7
- C. Alp ▲ 73'
- N. Ayeva ▲ 73'
- D. Koss ▲ 87'
- E. Jangdin ▲ 90'
- H. Andersson ▲ 90'
- L. Julher
- R. Forsell
- A. Bernardini
- S. N'dure
- A. Suma ▼ 80'
- A. Simovski
- F. Milenkovic
- V. Fors
- M. Cosic ▼ 63'
- J. Salih ▼ 64'
- I. Rojas ▼ 56'
- A. Bonnah ▼ 57'
- A. Coffey
Dự bị 7
- K. Stavrothanasopoulos ▲ 56'
- H. Karim ▲ 57'
- M. Diaby ▲ 63'
- S. Jobarteh ▲ 64'
- A. Roka ▲ 80'
- G. Kabali
- R. Rebandi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 88 - 38 | +50 | 69 | |
| 2 | 30 | 63 - 23 | +40 | 62 | |
| 3 | 30 | 63 - 43 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 77 - 47 | +30 | 59 | |
| 5 | 30 | 59 - 42 | +17 | 59 | |
| 6 | 30 | 65 - 33 | +32 | 57 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 49 | |
| 8 | 30 | 53 - 53 | 0 | 37 | |
| 9 | 30 | 49 - 54 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 44 - 52 | -8 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 55 | -15 | 34 | |
| 13 | 30 | 41 - 47 | -6 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 86 | -49 | 23 | |
| 15 | 30 | 32 - 83 | -51 | 15 | |
| 16 | 30 | 32 - 92 | -60 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
44Ghi được81
50Thủng lưới51
1.38Bàn thắng mỗi trận2.53
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai44