Trận đấu
162
Bàn thắng mỗi trận
3.01
Cả hai cùng ghi bàn
55.56%
Trên 2.5 bàn
57.41%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 64 | 39.51% |
| Hòa | 35 | 21.6% |
| Thắng sân khách | 63 | 38.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | KIF Örebro W | 59 | 2.57 |
| 2 | Göteborg W | 58 | 2.52 |
| 3 | Elfsborg W | 47 | 1.96 |
| 4 | Linköping W | 41 | 1.78 |
| 5 | Umeå W | 41 | 1.78 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg W | 13 | 0.54 |
| 2 | Göteborg W | 24 | 1.04 |
| 3 | Umeå W | 24 | 1.04 |
| 4 | KIF Örebro W | 27 | 1.17 |
| 5 | Alingsås W | 31 | 1.29 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 154 | 8 | 95.06% |
| 1.5 | 132 | 30 | 81.48% |
| 2.5 | 93 | 69 | 57.41% |
| 3.5 | 51 | 111 | 31.48% |
| 4.5 | 32 | 130 | 19.75% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 42 | 10 | 3 |
| Hòa | 19 | 19 | 20 |
| Thắng sân khách | 3 | 6 | 40 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 18 | 11.11% |
| 2 – 1 | 17 | 10.49% |
| 1 – 2 | 15 | 9.26% |
| 2 – 0 | 13 | 8.02% |
| 0 – 1 | 12 | 7.41% |
| 1 – 0 | 10 | 6.17% |
| 0 – 0 | 8 | 4.94% |
| 0 – 2 | 8 | 4.94% |
| 2 – 2 | 6 | 3.7% |
| 3 – 0 | 6 | 3.7% |