Alingsås W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Örebro SK W

Alingsås W vs Örebro SK W

Tỷ số chung cuộc: Alingsås W 1-1 Örebro SK W tại Elitettan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alingsås W thắng 2, hòa 2, Örebro SK W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 16
Phong độ
DLWDL Alingsås W
DLLDD Örebro SK W
  1. 42' C. Karlsson
  2. HT0-0
  3. 46' I. Svanstrom K. Nyberg
  4. 58' 0-1 E. Tillenius
  5. 64' E. Bjorkman A. Oberg
  6. 65' V. Purmonen P. Silier
  7. 66' I. Svanstrom
  8. 76' J. Wikstrom S. Ojebo
  9. 76' A. Hedman C. Eriksson
  10. 81' I. E. Gabrielsson K. Wennergren
  11. 82' I. E. Gabrielsson 1-1
  12. 83' I. Afram E. Tillenius
  13. 83' I. Ahlbom E. Astrom
  14. 90'+1 T. Proder M. Laukka
  15. FT1-1

Đội hình

Alingsås W HLV: Peo Haggstrom
  1. 22T. Olin
  2. 3O. Grindemark
  3. 23M. Hansson
  4. 6A. Inedahl
  5. 7M. Laukka ▼ 90'
  6. 2K. Nyberg ▼ 46'
  7. 24S. Roswall
  8. 4P. Silier ▼ 65'
  9. 15K. Wennergren ▼ 81'
  10. 10A. Oberg ▼ 64'
  11. 9H. Savhult

Dự bị 7

  1. 1S. Melen
  2. 5A. Bjorkqvist
  3. 11I. Svanstrom ▲ 46'
  4. 14I. E. Gabrielsson ▲ 81'
  5. 17V. Purmonen ▲ 65'
  6. 20T. Proder ▲ 90'
  7. 21E. Bjorkman ▲ 64'
Örebro SK W HLV: Dennis Gabrielsson
  1. 1N. Allard
  2. 20R. Mannstrom
  3. 3E. Cabander
  4. 14O. Okara
  5. 13E. Tillenius ▼ 83'
  6. 21C. Eriksson ▼ 76'
  7. 7N. Thorngren
  8. 15N. Torngren
  9. 11C. Karlsson
  10. 9S. Ojebo ▼ 76'
  11. 23E. Astrom ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 26M. Bergsten
  2. 2M. Regnas
  3. 6J. Wikstrom ▲ 76'
  4. 12S. Westerlund
  5. 17I. Afram ▲ 83'
  6. 18I. Ahlbom ▲ 83'
  7. 22A. Hedman ▲ 76'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
15Ghi được17
12Thủng lưới13
1.88Bàn thắng mỗi trận2.13
0Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu