Elfsborg W
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Häcken II W

Elfsborg W vs Häcken II W

Tỷ số chung cuộc: Elfsborg W 2-1 Häcken II W tại Elitettan, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Elfsborg W thắng 2, hòa 0, Häcken II W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 16
Phong độ
WWWLW Elfsborg W
LLWLW Häcken II W
  1. 12' S. Jensen 1-0
  2. 39' E. Nilsson 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Hoglund N. Kjellman
  5. 54' 2-1 F. Hopkins
  6. 62' E. Burvall I. Bergstrom
  7. 62' M. Josefsson E. Nilsson
  8. 80' B. Hultback F. Hopkins
  9. 84' H. Petersson T. Skoglund
  10. 86' Yellow Card
  11. 89' S. Berggren S. Jensen
  12. 89' M. Rohdin H. Jiozon
  13. FT2-1

Đội hình

Elfsborg W HLV: Ismet Tursic
  1. 1T. Torstensson
  2. 4J. Gilkes
  3. 5M. Martensson
  4. 13T. Loren
  5. 21T. Skoglund▼ 84'
  6. 7H. Jiozon▼ 89'
  7. 11L. Nystrom
  8. 9V. Lopez
  9. 23E. Nilsson▼ 62'
  10. 25I. Bergstrom▼ 62'
  11. 10S. Jensen▼ 89'

Dự bị 7

  1. 31F. Ek
  2. 2S. Berggren▲ 89'
  3. 12H. Petersson▲ 84'
  4. 14E. Burvall▲ 62'
  5. 18S. Johansson
  6. 20M. Rohdin▲ 89'
  7. 22M. Josefsson▲ 62'
Häcken II W HLV: Patrick Migas
  1. 30H. Karlsson
  2. 7N. Staaf
  3. 8H. Ryd
  4. 9E. Hjartardottir
  5. 10E. Migas
  6. 15A. Svanberg
  7. 20S. Lundberg
  8. 21A. Maric
  9. 23F. Hopkins▼ 80'
  10. 25N. Kjellman▼ 46'
  11. 3A. Aurelius

Dự bị 7

  1. 6F. Mellingsater
  2. 14A. Eriksson
  3. 17A. Hoglund▲ 46'
  4. 18L. Folkow
  5. 19L. Sternvik
  6. 24B. Hultback▲ 80'
  7. 26V. Nystrom

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
4
Elfsborg W
16 31 - 6 +25 37
5
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
6
Umeå W
16 25 - 21 +4 24
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
17Ghi được11
5Thủng lưới12
2.43Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu