Jitex W
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Örebro SK W

Jitex W vs Örebro SK W

Tỷ số chung cuộc: Jitex W 3-2 Örebro SK W tại Elitettan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 3, hòa 1, Örebro SK W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 11
Phong độ
WLLDL Jitex W
DLLDD Örebro SK W
  1. 31' 0-1 I. Ahlbom
  2. 36' 0-2 Örebro SK Wphản lưới
  3. 45' O. Alcaide 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' O. Alcaide 2-2
  6. 50' O. Alcaide 3-2
  7. 54' J. Wikstrom E. Sjogren
  8. 54' E. Astrom S. Ojebo
  9. 54' M. Regnas O. Okara
  10. 61' T. Hoglund
  11. 70' E. Tillenius N. Torngren
  12. 70' A. Hedman E. Jansson
  13. 75' S. Johansson A. Roholt
  14. 75' S. Berhe A. Roholt
  15. 82' M. Lundblad I. Kjellman
  16. 82' L. Kennethsson H. Andreasson
  17. 87' T. Ivarsson-Lidstrom
  18. FT3-2

Đội hình

Jitex W HLV: Dane Ivarsson
  1. 1E. L. Borg
  2. 6H. Andreasson ▼ 82'
  3. 8F. Torstensson
  4. 11T. Ivarsson-Lidstrom
  5. 13T. Hoglund
  6. 15I. Kjellman ▼ 82'
  7. 17A. Roholt ▼ 75'
  8. 19M. Sipilainen
  9. 21F. De Feo
  10. 23E. Blomberg
  11. 12O. Alcaide

Dự bị 7

  1. 4M. Lundblad ▲ 82'
  2. 5S. Johansson ▲ 75'
  3. 7L. Kennethsson ▲ 82'
  4. 10T. Alexandersson
  5. 14S. Berhe ▲ 75'
  6. 18F. Lindstedt
  7. 31T. Karlsson
Örebro SK W HLV: Dennis Gabrielsson
  1. 1N. Allard
  2. 20R. Mannstrom
  3. 3E. Cabander
  4. 14O. Okara ▼ 54'
  5. 18I. Ahlbom
  6. 7N. Thorngren
  7. 19E. Sjogren ▼ 54'
  8. 15N. Torngren ▼ 70'
  9. 11C. Karlsson
  10. 9S. Ojebo ▼ 54'
  11. 8E. Jansson ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 26M. Bergsten
  2. 6J. Wikstrom ▲ 54'
  3. 13E. Tillenius ▲ 70'
  4. 17I. Afram
  5. 22A. Hedman ▲ 70'
  6. 23E. Astrom ▲ 54'
  7. 2M. Regnas ▲ 54'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
13Ghi được17
10Thủng lưới13
1.63Bàn thắng mỗi trận2.13
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu