Elfsborg W
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Umeå W

Elfsborg W vs Umeå W

Tỷ số chung cuộc: Elfsborg W 4-1 Umeå W tại Elitettan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Elfsborg W thắng 2, hòa 1, Umeå W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 11
Phong độ
WWLWD Elfsborg W
WWWLD Umeå W
  1. 25' Elfsborg Wphản lưới 1-0
  2. 39' V. Lopez 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' S. Jensen 3-0
  5. 51' T. Skoglund
  6. 54' V. Lopez
  7. 55' 3-1 L. M. Westbom
  8. 60' C. Larsson
  9. 63' H. Petersson T. Skoglund
  10. 63' T. Backstrom I. Goldmann
  11. 63' A. Forss T. Ahlen
  12. 75' T. Heikkinen L. Pettersson
  13. 76' E. Burvall V. Lopez
  14. 81' E. Becker
  15. 89' S. Jensen 4-1
  16. 90'+1 J. Gilkes S. Jensen
  17. 90'+1 T. Olausson L. Nystrom
  18. 90'+1 M. Josefsson H. Jiozon
  19. FT4-1

Đội hình

Elfsborg W HLV: Ismet Tursic
  1. 1T. Torstensson
  2. 7H. Jiozon▼ 90'
  3. 10S. Jensen▼ 90'
  4. 5M. Martensson
  5. 13T. Loren
  6. 9V. Lopez▼ 76'
  7. 11L. Nystrom▼ 90'
  8. 19J. Brinck
  9. 6H. Gunnarsson
  10. 21T. Skoglund▼ 63'
  11. 25I. Bergstrom

Dự bị 7

  1. 30F. Ek
  2. 2S. Berggren
  3. 4J. Gilkes▲ 90'
  4. 12H. Petersson▲ 63'
  5. 14E. Burvall▲ 76'
  6. 20T. Olausson▲ 90'
  7. 22M. Josefsson▲ 90'
Umeå W HLV: Andre Ghanbari
  1. 1E. Bjorklund
  2. 4E. Becker
  3. 3L. Tjarnberg
  4. 13L. Pettersson▼ 75'
  5. 15C. Larsson
  6. 5J. Holmgren
  7. 9L. M. Westbom
  8. 11A. Nygren
  9. 14I. Goldmann▼ 63'
  10. 12T. Ahlen▼ 63'
  11. 29I. Amcoff

Dự bị 6

  1. 30I. Bardosen
  2. 2T. Sorlen
  3. 7T. Sahlman
  4. 16T. Backstrom▲ 63'
  5. 20T. Heikkinen▲ 75'
  6. 21A. Forss▲ 63'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
18Ghi được15
6Thủng lưới9
2.25Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu