Örebro SK W vs KIF Örebro W
Tỷ số chung cuộc: Örebro SK W 2-3 KIF Örebro W tại Elitettan, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Örebro SK W thắng 0, hòa 0, KIF Örebro W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 22
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- DLLDD Örebro SK W
- LWWWD KIF Örebro W
- 16' M. Wiklander 1-0
- 29' 1-1 B. Sember
- HT1-1
- 46' ▲ S. Dahlman ▼ S. Parkner
- 52' M. Wiklander 2-1
- 65' ▲ L. Andersson ▼ H. Gross-Benberg
- 69' ▲ G. Wallin ▼ A. Anderson
- 69' ▲ N. Brorsson ▼ N. Torngren
- 76' ▲ G. Lynch ▼ V. Andersson
- 76' ▲ C. Karlsson ▼ S. Ojebo
- 76' ▲ E. Sjogren ▼ E. Jansson
- 78' 2-2 C. Rubensson
- 87' ▲ R. Mannstrom ▼ N. Torngren
- 89' ▲ S. Lambertsson ▼ D. Pierre
- 90' 2-3 C. Rubensson · L. Andersson
- FT2-3
Đội hình
- 12J. Langorgen
- 5J. Walentowicz
- 4J. Alm
- 3S. Parkner ▼ 46'
- 2V. Andersson ▼ 76'
- 7D. Pierre ▼ 89'
- 10E. Frost
- 13E. Widstrand
- 18B. Sember
- 9C. Rubensson
- 14H. Gross-Benberg ▼ 65'
Dự bị 7
- 22S. Krakowski
- 6E. Dahlkvist
- 11G. Lynch ▲ 76'
- 16S. Nordin
- 19L. Andersson ▲ 65'
- 20S. Dahlman ▲ 46'
- 48S. Lambertsson ▲ 89'
- 1N. Allard
- 14O. Okara
- 4A. Hed
- 2M. Khalaf
- 3E. Cabander
- 7N. Torngren ▼ 87'
- 24E. Jansson ▼ 76'
- 15N. Torngren ▼ 87'
- 25A. Anderson ▼ 69'
- 6M. Wiklander
- 9S. Ojebo ▼ 76'
Dự bị 7
- 26M. Bergsten
- 11C. Karlsson ▲ 76'
- 16G. Wallin ▲ 69'
- 17N. Brorsson ▲ 69'
- 18I. Ahlbom
- 19E. Sjogren ▲ 76'
- 20R. Mannstrom ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
41Ghi được69
40Thủng lưới44
1.46Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai40