Gamla Upsala W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Team TG FF W

Gamla Upsala W vs Team TG FF W

Tỷ số chung cuộc: Gamla Upsala W 1-3 Team TG FF W tại Elitettan, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gamla Upsala W thắng 1, hòa 2, Team TG FF W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 13
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Phong độ
WLLLW Gamla Upsala W
WLLDD Team TG FF W
  1. 19' 0-1 M. Vaglund
  2. HT0-1
  3. 54' T. Ahlen 1-1
  4. 68' E. Grenholm E. Johansson
  5. 68' E. Dahlin J. Wikstrom
  6. 70' J. Edholm H. Stenberg
  7. 74' 1-2 E. Grenholm
  8. 76' 1-3 E. Dahlin
  9. 82' S. Brundin E. Lilliehook
  10. 82' T. Hallsen T. Ahlen
  11. 82' O. Nasstrom A. Sandstrom
  12. 87' H. Boubezari I. Olsson
  13. 87' A. Nabb E. Widesjo
  14. 89' K. Schotte K. Henriksson
  15. FT1-3

Đội hình

Gamla Upsala W HLV: P. Persson
  1. 13T. Fridberg
  2. 4D. Sandas
  3. 6E. Lilliehook ▼ 82'
  4. 7K. Kempe-Kivi
  5. 8M. Kuusniemi
  6. 14K. Henriksson ▼ 89'
  7. 15S. Sterner
  8. 17H. Eriksson
  9. 18T. Ahlen ▼ 82'
  10. 20H. Stenberg ▼ 70'
  11. 24S. Nilsson

Dự bị 5

  1. 25F. Edberg
  2. 2S. Brundin ▲ 82'
  3. 3J. Edholm ▲ 70'
  4. 12T. Hallsen ▲ 82'
  5. 19K. Schotte ▲ 89'
Team TG FF W HLV: J. Wikström
  1. 1N. Wallner
  2. 2L. Lundgren
  3. 5I. Olsson ▼ 87'
  4. 6L. Lindstrom
  5. 10A. Sandstrom ▼ 82'
  6. 12K. Nyberg
  7. 14E. Norlin
  8. 15E. Widesjo ▼ 87'
  9. 19M. Vaglund
  10. 20J. Wikstrom ▼ 68'
  11. 37E. Johansson ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 30O. Wallner
  2. 8E. Grenholm ▲ 68'
  3. 9O. Nasstrom ▲ 82'
  4. 11E. Dahlin ▲ 68'
  5. 18H. Boubezari ▲ 87'
  6. 21A. Nabb ▲ 87'
  7. 22T. Vikstrom

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
32Ghi được27
68Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận0.96
2Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu