Örebro SK W vs Gamla Upsala W
Tỷ số chung cuộc: Örebro SK W 1-2 Gamla Upsala W tại Elitettan, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Örebro SK W thắng 2, hòa 0, Gamla Upsala W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 12
- Sân vận động
- Behrn Arena, Orebro
- Phong độ
- LLDDL Örebro SK W
- LLWLW Gamla Upsala W
- 17' 0-1 T. Ahlen
- HT0-1
- 46' ▲ I. Sorling ▼ S. Ojebo
- 60' ▲ E. Costow ▼ E. Lilliehook
- 68' I. Sorling 1-1
- 69' ▲ I. Henriksson ▼ N. Torngren
- 69' ▲ N. Brorsson ▼ C. Karlsson
- 74' ▲ H. Stenberg ▼ K. Kempe-Kivi
- 82' ▲ E. Sjogren ▼ N. Torngren
- 82' ▲ S. Brundin ▼ K. Henriksson
- 82' ▲ J. Edholm ▼ L. Strand
- 82' ▲ T. Hallsen ▼ T. Ahlen
- 84' 1-2 T. Hallsen
- 85' ▲ I. Ahlbom ▼ R. Mannstrom
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Allard
- 14O. Okara
- 4A. Hed
- 20R. Mannstrom ▼ 85'
- 3E. Cabander
- 24E. Jansson
- 7N. Torngren ▼ 82'
- 15N. Torngren ▼ 82'
- 9S. Ojebo ▼ 46'
- 11C. Karlsson ▼ 69'
- 6M. Wiklander
Dự bị 7
- 5I. Henriksson ▲ 69'
- 13M. Eriksson
- 17N. Brorsson ▲ 69'
- 18I. Ahlbom ▲ 85'
- 19E. Sjogren ▲ 82'
- 21I. Sorling ▲ 46'
- 26M. Bergsten
- 13T. Fridberg
- 24S. Nilsson
- 4D. Sandas
- 17H. Eriksson
- 14K. Henriksson ▼ 82'
- 7K. Kempe-Kivi ▼ 74'
- 8M. Kuusniemi
- 6E. Lilliehook ▼ 60'
- 15S. Sterner
- 18T. Ahlen ▼ 82'
- 10L. Strand ▼ 82'
Dự bị 7
- 25F. Edberg
- 2S. Brundin ▲ 82'
- 3J. Edholm ▲ 82'
- 12T. Hallsen ▲ 82'
- 19K. Schotte
- 20H. Stenberg ▲ 74'
- 9E. Costow ▲ 60'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
41Ghi được32
40Thủng lưới68
1.46Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai19