Gamla Upsala W vs Mallbacken W
Tỷ số chung cuộc: Gamla Upsala W 6-1 Mallbacken W tại Elitettan, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamla Upsala W thắng 4, hòa 2, Mallbacken W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 11
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- WLLLW Gamla Upsala W
- LLLLL Mallbacken W
- 2' T. Ahlen 1-0
- 32' T. Ahlen 2-0
- 34' 2-1 J. Pedersen
- HT2-1
- 64' L. Strand 3-1
- 65' ▲ E. Costow ▼ E. Lilliehook
- 67' ▲ F. Hurtig ▼ J. Tiuraniemi
- 76' ▲ H. Stenberg ▼ K. Kempe-Kivi
- 76' ▲ Z. Sennelier ▼ E. Bunnell
- 82' ▲ H. Cronqvist ▼ E. Bjorkman
- 84' T. Ahlen 4-1
- 85' L. Strand 5-1
- 86' ▲ T. Hallsen ▼ L. Strand
- 88' H. Stenberg
- 90' T. Ahlen 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 13T. Fridberg
- 4D. Sandas
- 6E. Lilliehook ▼ 65'
- 7K. Kempe-Kivi ▼ 76'
- 8M. Kuusniemi
- 10L. Strand ▼ 86'
- 14K. Henriksson
- 15S. Sterner
- 17H. Eriksson
- 18T. Ahlen
- 24S. Nilsson
Dự bị 7
- 25F. Edberg
- 2S. Brundin
- 3J. Edholm
- 9E. Costow ▲ 65'
- 12T. Hallsen ▲ 86'
- 19K. Schotte
- 20H. Stenberg ▲ 76'
- 1W. Delerud
- 2L. K. Sundqvist Westerberg I.
- 6J. Pedersen
- 7C. Nowotny
- 8H. Dahl
- 9E. Bjorkman ▼ 82'
- 11J. Tiuraniemi ▼ 67'
- 12E. Dunn
- 16E. Bunnell ▼ 76'
- 23A. Staum Eriksson
- 25H. Rosenblatt
Dự bị 6
- 21L. Berglund
- 3Z. Sennelier ▲ 76'
- 5F. Hurtig ▲ 67'
- 10I. Hallstensson
- 18H. Cronqvist ▲ 82'
- 22T. Eriksson
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
32Ghi được26
68Thủng lưới69
1.19Bàn thắng mỗi trận0.93
2Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai9