Bollstanäs W vs Örebro SK W
Tỷ số chung cuộc: Bollstanäs W 0-0 Örebro SK W tại Elitettan, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bollstanäs W thắng 1, hòa 1, Örebro SK W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 9
- Sân vận động
- Bollstanäs IP, Upplands Väsby
- Phong độ
- LWWLL Bollstanäs W
- DLLDD Örebro SK W
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bergstrom ▼ M. Liwendahl
- 60' ▲ A. Myrestam ▼ L. Norrby
- 60' ▲ J. Dimberg ▼ L. Aglert
- 71' ▲ N. Brorsson ▼ C. Karlsson
- 79' ▲ N. Torngren ▼ S. Rajakangas
- 79' ▲ I. Ahlbom ▼ G. Wallin
- 81' ▲ L. Sjolund ▼ E. Lundh
- 84' ▲ S. Westerlund ▼ R. Mannstrom
- 85' ▲ E. Sjogren ▼ N. Torngren
- 90'+4 ▲ S. Katzay ▼ A. Frank
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Fock
- 24M. Garpenbeck
- 5J. Laukstrom
- 4L. Norrby ▼ 60'
- 2N. Karlsson
- 6A. Thorisson
- 8A. Frank ▼ 90'
- 18M. Liwendahl ▼ 46'
- 25E. Lundh ▼ 81'
- 16L. Aglert ▼ 60'
- 9M. Babic
Dự bị 7
- 30V. Berglund
- 11K. Starczynska
- 15A. Bergstrom ▲ 46'
- 17A. Myrestam ▲ 60'
- 19S. Katzay ▲ 90'
- 20L. Sjolund ▲ 81'
- 23J. Dimberg ▲ 60'
- 1N. Allard
- 24S. Rajakangas ▼ 79'
- 20R. Mannstrom ▼ 84'
- 14O. Okara
- 3E. Cabander
- 16G. Wallin ▼ 79'
- 4A. Hed
- 7N. Torngren ▼ 85'
- 6M. Wiklander
- 21I. Sorling
- 11C. Karlsson ▼ 71'
Dự bị 7
- 26M. Bergsten
- 12S. Westerlund ▲ 84'
- 13M. Eriksson
- 15N. Torngren ▲ 79'
- 17N. Brorsson ▲ 71'
- 18I. Ahlbom ▲ 79'
- 8E. Sjogren ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
23Ghi được41
56Thủng lưới40
0.85Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai28