Umeå W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Team TG FF W

Umeå W vs Team TG FF W

Tỷ số chung cuộc: Umeå W 2-0 Team TG FF W tại Elitettan, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 3, hòa 1, Team TG FF W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 4
Sân vận động
Umea Energi Arena SOL, Umea
Phong độ
WWWLD Umeå W
WLLDD Team TG FF W
  1. HT0-0
  2. 46' E. Fjallstrom J. Holmgren
  3. 46' E. Widesjo M. Vaglund
  4. 49' N. Robertson11m 1-0
  5. 51' A. Brannstrom 2-0
  6. 65' A. Brannstrom
  7. 77' E. Johansson A. Nabb
  8. 84' T. Backstrom T. Eriksen
  9. 88' E. Burke C. Larsson
  10. 90'+3 E. Grenholm S. Mellouk
  11. FT2-0

Đội hình

Umeå W HLV: E. Erfanian
  1. 1M. Baun
  2. 8A. Brannstrom
  3. 5J. Holmgren ▼ 46'
  4. 3F. Lahteenmaki
  5. 13A. Miettunen
  6. 15C. Larsson ▼ 88'
  7. 22T. Eriksen ▼ 84'
  8. 2T. Sorlen
  9. 11A. Nygren
  10. 24N. Robertson
  11. 9L. M. Westbom

Dự bị 6

  1. 25J. Mannelqvist
  2. 12E. Burke ▲ 88'
  3. 16T. Backstrom ▲ 84'
  4. 18M. Larsson
  5. 19E. Fjallstrom ▲ 46'
  6. 23M. Persson
Team TG FF W HLV: J. Wikström
  1. 1N. Wallner
  2. 3B. Davis
  3. 2L. Lundgren
  4. 6L. Lindstrom
  5. 14E. Norlin
  6. 12K. Nyberg
  7. 21A. Nabb ▼ 77'
  8. 20J. Wikstrom
  9. 26S. Mellouk ▼ 90'
  10. 10A. Sandstrom
  11. 19M. Vaglund ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 30O. Wallner
  2. 5I. Olsson
  3. 8E. Grenholm ▲ 90'
  4. 11E. Dahlin
  5. 15E. Widesjo ▲ 46'
  6. 24F. Ritzen
  7. 37E. Johansson ▲ 77'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eskilstuna United W
26 67 - 17 +50 65
2
Uppsala W
26 62 - 23 +39 59
3
KIF Örebro W
26 66 - 34 +32 55
4
Trelleborg W
26 54 - 27 +27 54
5
Umeå W
26 53 - 23 +30 51
6
Jitex W
26 52 - 50 +2 40
7
Elfsborg W
26 41 - 34 +7 36
8
Örebro SK W
26 38 - 36 +2 33
9
Häcken II W
26 27 - 48 -21 25
10
Gamla Upsala W
26 32 - 66 -34 22
11
Team TG FF W
26 23 - 59 -36 22
12
Bollstanäs W
26 23 - 55 -32 21
13
Mallbacken W
26 23 - 63 -40 18
14
Sunnanå W
26 25 - 51 -26 14
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
60Ghi được27
34Thủng lưới63
1.94Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu