Sunnanå W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Jitex W

Sunnanå W vs Jitex W

Tỷ số chung cuộc: Sunnanå W 0-2 Jitex W tại Elitettan, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sunnanå W thắng 1, hòa 0, Jitex W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 24
Sân vận động
Electrolux Home Arena, Skellefteå
Phong độ
LLLLW Sunnanå W
WLLDL Jitex W
  1. 8' E. Schampi
  2. 27' 0-1 A. Ebbesson
  3. 30' 0-2 O. Johansson Alcaide
  4. HT0-2
  5. 46' T. Heikkinen W. Lundqvist
  6. 59' I. Kjellman F. Torstensson
  7. 59' T. Magnusson Tell A. Ebbesson
  8. 67' K. Hetta S. Lindmark
  9. 81' T. Dahlqvist E. Burman
  10. 87' V. Forslund T. Sahlman
  11. 88' V. Stenberg T. Höglund
  12. 90' M. Ståhl L. Kennethsson
  13. FT0-2

Đội hình

Sunnanå W HLV: F. Markström
  1. L. Sjögren
  2. E. Schampi
  3. F. Wiklund
  4. W. Lundqvist ▼ 46'
  5. L. Pettersson
  6. S. Lindmark ▼ 67'
  7. T. Sahlman ▼ 87'
  8. E. Burman ▼ 81'
  9. H. Sjödahl
  10. W. Dahlgren
  11. Andrea Villar

Dự bị 6

  1. T. Heikkinen ▲ 46'
  2. K. Hetta ▲ 67'
  3. T. Dahlqvist ▲ 81'
  4. V. Forslund ▲ 87'
  5. A. Gustavsson
  6. L. Andersson Lundin
Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. L. Kennethsson ▼ 90'
  2. T. Gaur
  3. O. Johansson Alcaide
  4. H. Comnell
  5. M. Larsson
  6. T. Ivarsson-Lidström
  7. T. Höglund ▼ 88'
  8. H. Lofthammar
  9. E. Andersson
  10. A. Ebbesson ▼ 59'
  11. F. Torstensson ▼ 59'

Dự bị 5

  1. I. Kjellman ▲ 59'
  2. T. Magnusson Tell ▲ 59'
  3. V. Stenberg ▲ 88'
  4. M. Ståhl ▲ 90'
  5. T. Karlsson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
35Ghi được52
40Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu