Bollstanäs W
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Eskilstuna United W

Bollstanäs W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: Bollstanäs W 4-1 Eskilstuna United W tại Elitettan, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bollstanäs W thắng 2, hòa 0, Eskilstuna United W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 12
Phong độ
LWWLL Bollstanäs W
WWLWD Eskilstuna United W
  1. 6' M. Poli 1-0
  2. 36' A. Thim 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' L. Lillbäck 3-0
  5. 60' 3-1 N. Robertson
  6. 65' A. Vigholm L. Hallin
  7. 65' T. Youhana P. Jerzak
  8. 69' M. Poli 4-1
  9. 78' I. Sörling A. Frank
  10. 78' L. Bång L. Lillbäck
  11. 83' A. Wulff M. Poli
  12. 84' J. Dimberg M. Liwendahl
  13. 84' L. Allgulin S. Nordin
  14. 86' E. Bülow K. Collin
  15. 86' F. Eriksson E. Tillenius
  16. 86' M. Selling C. Eriksson
  17. FT4-1

Đội hình

Bollstanäs W HLV: C. Cylvén
  1. E. Wilson
  2. N. Lundström
  3. N. Karlsson
  4. S. Nordin ▼ 84'
  5. A. Thim
  6. S. Lundström
  7. A. Frank ▼ 78'
  8. E. Lundh
  9. M. Poli ▼ 83'
  10. L. Lillbäck ▼ 78'
  11. M. Liwendahl ▼ 84'

Dự bị 7

  1. I. Sörling ▲ 78'
  2. L. Bång ▲ 78'
  3. A. Wulff ▲ 83'
  4. J. Dimberg ▲ 84'
  5. L. Allgulin ▲ 84'
  6. J. Hyppel
  7. L. Fock
Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. J. Langörgen
  2. A. Benediktsson
  3. S. Niklasson
  4. E. Tillenius ▼ 86'
  5. L. Hallin ▼ 65'
  6. A. Larsson
  7. Rosita
  8. P. Jerzak ▼ 65'
  9. C. Eriksson ▼ 86'
  10. K. Collin ▼ 86'
  11. N. Robertson

Dự bị 7

  1. A. Vigholm ▲ 65'
  2. T. Youhana ▲ 65'
  3. E. Bülow ▲ 86'
  4. F. Eriksson ▲ 86'
  5. M. Selling ▲ 86'
  6. C. Wiklund
  7. M. Eriholm

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
52Ghi được40
39Thủng lưới44
1.86Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu