Alingsås W
10 : 0
FT · Hiệp một 6:0
·
Sundsvall W

Alingsås W vs Sundsvall W

Tỷ số chung cuộc: Alingsås W 10-0 Sundsvall W tại Elitettan, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alingsås W thắng 5, hòa 2, Sundsvall W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 9
Sân vận động
Mjörnvallen Idrottsplats, Alingsås
Phong độ
DLWDL Alingsås W
LWDDL Sundsvall W
  1. 2' A. Farlini Winter M. Gravante
  2. 5' M. Öhman 1-0
  3. 9' E. Gripenberg C. Sundelius
  4. 20' M. Jarl 2-0
  5. 27' T. Lorén 3-0
  6. 31' I. Österlind 4-0
  7. 33' A. Öberg 5-0
  8. 38' R. Cameras 6-0
  9. HT6-0
  10. 46' E. Blomgren F. De Feo
  11. 46' E. Ranieli M. Jarl
  12. 48' M. Öhman 7-0
  13. 58' P. Milton M. Öhman
  14. 58' P. Zarassi J. Barth
  15. 62' P. Milton 8-0
  16. 68' T. Karlsson I. Österlind
  17. 76' A. Öberg 9-0
  18. 78' T. Lorén 10-0
  19. FT10-0

Đội hình

Alingsås W HLV: J. Carlsson
  1. T. Olin
  2. F. De Feo ▼ 46'
  3. A. Roholt
  4. T. Lorén
  5. E. Blomberg
  6. R. Cameras
  7. M. Jarl ▼ 46'
  8. J. Barth ▼ 58'
  9. I. Österlind ▼ 68'
  10. M. Öhman ▼ 58'
  11. A. Öberg

Dự bị 7

  1. E. Blomgren ▲ 46'
  2. E. Ranieli ▲ 46'
  3. P. Milton ▲ 58'
  4. P. Zarassi ▲ 58'
  5. T. Karlsson ▲ 68'
  6. J. Johansson
  7. K. Ljungdahl
Sundsvall W HLV: P. Nylund
  1. M. Gravante ▼ 2'
  2. C. Sundelius ▼ 9'
  3. J. Grönlund
  4. I. Sundqvist Westerberg
  5. L. Sahlin
  6. H. Tillett
  7. E. Boije
  8. J. Olofsson
  9. E. Orji
  10. E. Larsson
  11. T. Lindqvist

Dự bị 2

  1. A. Farlini Winter ▲ 2'
  2. E. Gripenberg ▲ 9'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu26
70Ghi được20
30Thủng lưới51
2.26Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu