Kalmar W
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Eskilstuna United W

Kalmar W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: Kalmar W 0-5 Eskilstuna United W tại Elitettan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kalmar W thắng 1, hòa 1, Eskilstuna United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 7
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LLWLL Kalmar W
WWLWD Eskilstuna United W
  1. 9' 0-1 Rosita
  2. 26' 0-2 A. Larsson
  3. 29' 0-3 A. Larsson
  4. HT0-3
  5. 46' T. Tahvanainen E. Roslund
  6. 60' R. Halleen E. Rådde
  7. 61' P. Jerzak M. Selling
  8. 65' 0-4 N. Robertson
  9. 71' E. Bülow S. Niklasson
  10. 71' K. Collin T. Youhana
  11. 76' M. Petersson W. Finnman
  12. 76' O. Stridh M. Landin
  13. 76' P. Madeling L. Einarsson
  14. 84' 0-5 K. Collin
  15. 86' E. Tillenius A. Vigholm
  16. 86' M. Eriholm N. Robertson
  17. FT0-5

Đội hình

Kalmar W HLV: Z. Lolic
  1. S. Strålman
  2. S. Olsson
  3. A. Hallengren
  4. L. Einarsson ▼ 76'
  5. W. Finnman ▼ 76'
  6. M. Landin ▼ 76'
  7. V. Andersson
  8. E. Roslund ▼ 46'
  9. E. Rådde ▼ 60'
  10. V. Metaj
  11. S. Stockmar

Dự bị 7

  1. T. Tahvanainen ▲ 46'
  2. R. Halleen ▲ 60'
  3. M. Petersson ▲ 76'
  4. O. Stridh ▲ 76'
  5. P. Madeling ▲ 76'
  6. S. Bertilius
  7. T. Einarsson
Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. J. Langörgen
  2. A. Benediktsson
  3. S. Niklasson ▼ 71'
  4. P. McAllister
  5. A. Larsson
  6. Rosita
  7. C. Eriksson
  8. M. Selling ▼ 61'
  9. T. Youhana ▼ 71'
  10. N. Robertson ▼ 86'
  11. A. Vigholm ▼ 86'

Dự bị 7

  1. P. Jerzak ▲ 61'
  2. E. Bülow ▲ 71'
  3. K. Collin ▲ 71'
  4. E. Tillenius ▲ 86'
  5. M. Eriholm ▲ 86'
  6. L. Hallin
  7. T. Brannemo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
31Ghi được40
66Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu