Kalmar W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Alingsås W

Kalmar W vs Alingsås W

Tỷ số chung cuộc: Kalmar W 0-3 Alingsås W tại Elitettan, 1 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 4
Sân vận động
Guldfågeln Arena, Kalmar
Phong độ
LLWLL Kalmar W
DLWDL Alingsås W
  1. 10' 0-1 M. Öhman
  2. 40' E. Hagstrom
  3. HT0-1
  4. 46' E. Rådde E. Roslund
  5. 51' A. Hallengren
  6. 63' 0-2 A. Öberg
  7. 64' T. Lorén P. Zarassi
  8. 67' V. Andersson
  9. 67' T. Tahvanainen A. Hallengren
  10. 76' P. Milton A. Öberg
  11. 77' J. Johansson M. Öhman
  12. 82' O. Stridh E. Hagström
  13. 82' S. Bertilius P. Madeling
  14. 84' A. Roholt M. Jarl
  15. 85' E. Blomgren I. Österlind
  16. 87' 0-3 T. Lorén
  17. FT0-3

Đội hình

Kalmar W HLV: E. Halldin
  1. S. Olsson
  2. P. Madeling ▼ 82'
  3. A. Hallengren ▼ 67'
  4. K. Nilsson
  5. M. Landin
  6. V. Andersson
  7. E. Roslund ▼ 46'
  8. V. Metaj
  9. E. Hagström ▼ 82'
  10. S. Stockmar
  11. T. Torstensson

Dự bị 6

  1. E. Rådde ▲ 46'
  2. T. Tahvanainen ▲ 67'
  3. O. Stridh ▲ 82'
  4. S. Bertilius ▲ 82'
  5. E. Blomberg
  6. W. Finnman
Alingsås W HLV: J. Carlsson
  1. T. Olin
  2. E. Ranieli
  3. F. De Feo
  4. E. Blomberg
  5. R. Cameras
  6. M. Jarl ▼ 84'
  7. J. Barth
  8. P. Zarassi ▼ 64'
  9. I. Österlind ▼ 85'
  10. M. Öhman ▼ 77'
  11. A. Öberg ▼ 76'

Dự bị 7

  1. T. Lorén ▲ 64'
  2. P. Milton ▲ 76'
  3. J. Johansson ▲ 77'
  4. A. Roholt ▲ 84'
  5. E. Blomgren ▲ 85'
  6. E. Liljered
  7. K. Ljungdahl

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
31Ghi được70
66Thủng lưới30
1.11Bàn thắng mỗi trận2.26
3Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu