Uppsala W vs Kalmar W
Tỷ số chung cuộc: Uppsala W 5-0 Kalmar W tại Elitettan, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Uppsala W thắng 4, hòa 0, Kalmar W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 3
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLLLL Uppsala W
- LLWLL Kalmar W
- 5' E. Flakberg 1-0
- 8' T. Mattsson 2-0
- 20' Stockmar Silje
- 29' C. Leffler 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Klingberg ▼ A. Sundström
- 46' ▲ L. Tomic ▼ J. Baudou
- 47' L. Tomic 4-0
- 54' ▲ A. Hallengren ▼ E. Rådde
- 58' ▲ S. Leffler ▼ O. Mattsson
- 59' ▲ T. Höckert ▼ C. Leffler
- 62' ▲ E. Roslund ▼ E. Hagström
- 62' ▲ O. Stridh ▼ W. Finnman
- 67' A. Klingberg 5-0
- 69' ▲ E. Blomberg ▼ F. Axelsson
- 70' ▲ P. Madeling ▼ V. Andersson
- 76' ▲ H. Karlsson ▼ J. Ragnarsson
- FT5-0
Đội hình
- M. Nurmi
- C. Flenhagen
- E. Andersson
- J. Baudou ▼ 46'
- O. Mattsson ▼ 58'
- A. Weldai
- J. Ragnarsson ▼ 76'
- E. Flakberg
- A. Sundström ▼ 46'
- T. Mattsson
- C. Leffler ▼ 59'
Dự bị 7
- A. Klingberg ▲ 46'
- L. Tomic ▲ 46'
- S. Leffler ▲ 58'
- T. Höckert ▲ 59'
- H. Karlsson ▲ 76'
- M. Wangerheim
- S. Ekholm
- F. Axelsson ▼ 69'
- S. Olsson
- W. Finnman ▼ 62'
- K. Nilsson
- M. Landin
- R. Halleen
- V. Andersson ▼ 70'
- E. Rådde ▼ 54'
- V. Metaj
- E. Hagström ▼ 62'
- S. Stockmar
Dự bị 7
- A. Hallengren ▲ 54'
- E. Roslund ▲ 62'
- O. Stridh ▲ 62'
- E. Blomberg ▲ 69'
- P. Madeling ▲ 70'
- S. Bertilius
- T. Tahvanainen
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 23 | +47 | 65 | |
| 2 | 26 | 67 - 21 | +46 | 60 | |
| 3 | 26 | 56 - 34 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 31 | +17 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 35 | +11 | 43 | |
| 6 | 26 | 33 - 36 | -3 | 36 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 33 | |
| 8 | 26 | 48 - 54 | -6 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 42 | -5 | 31 | |
| 10 | 26 | 41 - 48 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 31 - 47 | -16 | 26 | |
| 12 | 26 | 33 - 68 | -35 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 51 | -31 | 20 | |
| 14 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
55Ghi được31
35Thủng lưới66
1.96Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai19