Sundsvall W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamla Upsala W

Sundsvall W vs Gamla Upsala W

Tỷ số chung cuộc: Sundsvall W 0-3 Gamla Upsala W tại Elitettan, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sundsvall W thắng 1, hòa 0, Gamla Upsala W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 1
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LWDDL Sundsvall W
WLLLW Gamla Upsala W
  1. HT0-0
  2. 46' E. Larsson J. Olofsson
  3. 46' S. Nilsson I. Rydell
  4. 49' 0-1 E. Gustafsson
  5. 57' 0-2 T. Uppfeld
  6. 65' F. Svensk E. Näsman
  7. 77' J. Edin C. Rugumaho
  8. 78' C. Olsson A. Thorisson
  9. 78' V. Heikfolk I. Wixner
  10. 80' 0-3 M. Andersson
  11. 81' A. Zwinkels M. Andersson
  12. 85' L. Aronsson L. Sahlin
  13. FT0-3

Đội hình

Sundsvall W HLV: P. Jansson
  1. C. Sundelius
  2. I. Sundqvist Westerberg
  3. L. Sahlin ▼ 85'
  4. H. Tillett
  5. E. Boije
  6. E. Näsman ▼ 65'
  7. J. Olofsson ▼ 46'
  8. E. Orji
  9. I. Åkerlund
  10. C. Rugumaho ▼ 77'
  11. T. Lindqvist

Dự bị 5

  1. E. Larsson ▲ 46'
  2. F. Svensk ▲ 65'
  3. J. Edin ▲ 77'
  4. L. Aronsson ▲ 85'
  5. L. Hafstad
Gamla Upsala W HLV: J. Mattsson
  1. C. Forsgren
  2. I. Wixner ▼ 78'
  3. W. Stenman
  4. S. Fors
  5. E. Gustafsson
  6. A. Thorisson ▼ 78'
  7. S. Paulsson
  8. M. Andersson ▼ 81'
  9. T. Uppfeld
  10. I. Rydell ▼ 46'
  11. J. Sjösten

Dự bị 7

  1. S. Nilsson ▲ 46'
  2. C. Olsson ▲ 78'
  3. V. Heikfolk ▲ 78'
  4. A. Zwinkels ▲ 81'
  5. J. Laukström
  6. K. Schotte
  7. L. Selander Wiberg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
20Ghi được49
51Thủng lưới58
0.77Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn21
9Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu