Trận đấu
41
Bàn thắng mỗi trận
3.2
Cả hai cùng ghi bàn
34.15%
Trên 2.5 bàn
51.22%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 39.02% |
| Hòa | 8 | 19.51% |
| Thắng sân khách | 17 | 41.46% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Häcken W | 21 | 4.2 |
| 2 | Hammarby W | 20 | 3.33 |
| 3 | Djurgården W | 15 | 2.5 |
| 4 | Malmö FF W | 11 | 2.2 |
| 5 | Vittsjö W | 11 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Häcken W | 2 | 0.4 |
| 2 | Hammarby W | 2 | 0.33 |
| 3 | Malmö FF W | 2 | 0.4 |
| 4 | Kristianstad W | 4 | 0.67 |
| 5 | Rosengård W | 6 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 40 | 1 | 97.56% |
| 1.5 | 31 | 10 | 75.61% |
| 2.5 | 21 | 20 | 51.22% |
| 3.5 | 18 | 23 | 43.9% |
| 4.5 | 13 | 28 | 31.71% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 0 | 1 |
| Hòa | 3 | 6 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 6 | 14.63% |
| 1 – 1 | 6 | 14.63% |
| 0 – 4 | 3 | 7.32% |
| 0 – 6 | 3 | 7.32% |
| 1 – 0 | 3 | 7.32% |
| 2 – 0 | 3 | 7.32% |
| 5 – 0 | 3 | 7.32% |
| 0 – 0 | 1 | 2.44% |
| 0 – 2 | 1 | 2.44% |
| 0 – 5 | 1 | 2.44% |