Eskilstuna United W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 1-0 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 1, hòa 3, Kristianstad W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 13
- Sân vận động
- Tunavallen, Eskilstuna
- Phong độ
- WLWDL Eskilstuna United W
- WDWLW Kristianstad W
- 34' ▲ R. Combs ▼ A. Sutter
- 45' V. Ollonqvist · M. Wiklander 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ F. Widen ▼ S. Sider-Echenberg
- 61' ▲ L. Boama ▼ H. Ekengren
- 63' ▲ H. Vidarsdottir ▼ L. Prambrant
- 64' ▲ G. Rennie ▼ F. Rogic
- 73' ▲ M. De Jongh ▼ E. Sigurjonsdottir
- 83' ▲ A. Egner ▼ L. Sternfeldt
- 87' ▲ K. Ekstrom ▼ V. Ollonqvist
- 87' ▲ E. Rappole ▼ M. Wiklander
- FT1-0
Đội hình
- 35M. Wilhelm
- 19A. Sutter ▼ 34'
- 27B. Gards
- 14S. van den Bulk
- 17E. Schampi
- 9F. Rogic ▼ 64'
- 8W. Ohman
- 18B. Sember
- 11V. Ollonqvist ▼ 87'
- 29L. Prambrant ▼ 63'
- 13M. Wiklander ▼ 87'
Dự bị 8
- 1A. Blom
- 2K. Ekstrom ▲ 87'
- 16R. Combs ▲ 34'
- 6C. Eriksson
- 21H. Vidarsdottir ▲ 63'
- 24M. Selling
- 25E. Rappole ▲ 87'
- 7G. Rennie ▲ 64'
- 33M. Olsson
- 22L. Sternfeldt ▼ 83'
- 6A. Johannsdottir
- 2W. Hudson
- 27V. Persson
- 10S. Sider-Echenberg ▼ 61'
- 8A. Nilsson
- 7E. Sigurjonsdottir ▼ 73'
- 11H. Ekengren ▼ 61'
- 14T. Persson
- 19E. Hansson
Dự bị 8
- 1M. Mellblom
- 16E. Persson
- 3C. Ruedt
- 29I. Rosengren
- 18F. Widen ▲ 61'
- 9M. De Jongh ▲ 73'
- 13L. Boama ▲ 61'
- 4A. Egner ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 13 | +39 | 49 | |
| 2 | 18 | 45 - 8 | +37 | 47 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 27 | +3 | 28 | |
| 5 | 18 | 24 - 26 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 22 - 23 | -1 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 10 | 18 | 21 - 29 | -8 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 18 | 21 - 35 | -14 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
7Trận đấu7
9Ghi được12
9Thủng lưới4
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
3Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai6