Alingsås W vs Norrköping W
Tỷ số chung cuộc: Alingsås W 0-0 Norrköping W tại Damallsvenskan, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alingsås W thắng 2, hòa 2, Norrköping W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 9
- Sân vận động
- Mjörnvallen Idrottsplats, Alingsås
- Phong độ
- DLWDL Alingsås W
- WLDLL Norrköping W
- 37' Elsa Burvall
- HT0-0
- 46' ▲ I. Svanstrom ▼ J. Elvbo
- 59' ▲ D. Leskinen ▼ W. Leidhammar
- 60' ▲ S. Rehnberg ▼ J. Conijnenberg
- 67' ▲ A. Hellekant ▼ E. Rombing
- 68' ▲ F. Lindwall ▼ J. Wik
- 70' Tilde Karlsson
- 81' ▲ F. Holmberg ▼ M. Regnas
- 83' ▲ I. Osterlind ▼ M. Ohman
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Blom 6.9
- 2M. M. Larsson M.
- 12M. Jarl 7.5
- 8T. Loren 6.2
- 24S. Fredgren 6.9
- 17J. Elvbo ▼ 46' 6.3
- 5E. Tulkki 7.3
- 6J. Barth 7.3
- 23T. Karlsson 6.2
- 11M. Ohman ▼ 83'
- 18K. Lundin 6.3
Dự bị 9
- 22T. Olin
- 4A. Roholt
- 7I. Svanstrom ▲ 46' 6.2
- 9F. Hopkins
- 10A. Oberg
- 13A. Bjorkqvist
- 14I. Osterlind ▲ 83' 6.9
- 20E. Blomberg
- 21L. Korpas
- 40C. Delisle 6.9
- 13M. Regnas ▼ 81' 6.6
- 23M. Antoine 7.7
- 15J. Wik ▼ 68' 7.0
- 7E. Rombing ▼ 67' 6.6
- 25V. Veber 6.9
- 14E. Burvall 7.0
- 2S. Cary Angel 7.2
- 10W. Leidhammar ▼ 59' 7.0
- 9J. Conijnenberg ▼ 60' 6.6
- 11V. Milivojevic 6.9
Dự bị 7
- 1S. Hjern
- 16S. Rehnberg ▲ 60' 6.6
- 17A. Hellekant ▲ 67' 6.7
- 18F. Holmberg ▲ 81' 6.7
- 20D. Leskinen ▲ 59' 6.9
- 21F. Lindwall ▲ 68' 6.9
- 26O. Arvidsson
Thống kê
01⚑1
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm12
1Trúng đích2
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc2
1Việt vị4
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
369Chuyền bóng394
245Chuyền chính xác276
66%Chính xác chuyền70%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
25Ghi được46
89Thủng lưới39
0.83Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai22