Alingsås W vs Djurgården W
Tỷ số chung cuộc: Alingsås W 1-4 Djurgården W tại Damallsvenskan, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alingsås W thắng 0, hòa 0, Djurgården W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 2
- Phong độ
- LWDLW Alingsås W
- WDWLL Djurgården W
- HT0-0
- 48' K. Lundin 1-0
- 53' Sura Yekka
- 53' 1-1 L. Duras · T. Asland
- 56' ▲ O. Ulenius ▼ U. Watanabe
- 56' ▲ M. Larsson ▼ A. Jonasson
- 57' ▲ E. Hed ▼ E. Westlund
- 62' ▲ E. Tulkki ▼ I. Osterlind
- 62' ▲ A. Bjorkqvist ▼ M. M. Larsson M.
- 67' ▲ A. Oberg ▼ A. Roholt
- 71' Saga Fredgren
- 72' 1-2 S. Yekka · C. Ashe
- 75' 1-3 L. Duras · O. Ulenius
- 77' ▲ M. Staffansson ▼ P. Hammarlund
- 81' ▲ A. Svensson ▼ A. Lobanova
- 90' 1-4 M. Larsson · T. Asland
- FT1-4
Đội hình
- 1A. Blom 6.0
- 4A. Roholt ▼ 67' 6.2
- 2M. M. Larsson M. ▼ 62'
- 8T. Loren 6.2
- 20E. Blomberg 6.6
- 24S. Fredgren 5.3
- 7I. Svanstrom 6.0
- 6J. Barth 7.2
- 17J. Elvbo 6.3
- 18K. Lundin ⚽ 7.6
- 14I. Osterlind ▼ 62' 6.7
Dự bị 6
- 22T. Olin
- 5E. Tulkki ▲ 62' 5.9
- 10A. Oberg ▲ 67' 6.0
- 11M. Ohman
- 13A. Bjorkqvist ▲ 62' 6.3
- 21L. Korpas
- 35A. Koivunen 7.9
- 3A. Lobanova ▼ 81' 5.9
- 13C. Ashe ⇢ 7.3
- 12S. Yekka ⚽ 6.9
- 18E. Westlund ▼ 57' 6.2
- 8E. Pelgander 6.3
- 6A. Jonasson ▼ 56' 6.7
- 19L. Duras ⚽2 8.7
- 11T. Asland ⇢2 9.3
- 23U. Watanabe ▼ 56' 6.2
- 9P. Hammarlund ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 30E. Bjorklund
- 2E. Hed ▲ 57' 7.0
- 5A. Svensson ▲ 81' 6.5
- 7O. Ulenius ▲ 56' 7.5
- 14M. Larsson ⚽ ▲ 56' 7.2
- 16O. Sjoblom
- 21M. Staffansson ▲ 77' 6.6
Thống kê
01⚑4
⚑110
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
6Trúng đích7
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị4
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
321Chuyền bóng534
223Chuyền chính xác446
69%Chính xác chuyền84%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu31
25Ghi được58
89Thủng lưới43
0.83Bàn thắng mỗi trận1.87
3Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai37