Trelleborg W vs KIF Örebro W
Tỷ số chung cuộc: Trelleborg W 2-3 KIF Örebro W tại Damallsvenskan, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trelleborg W thắng 1, hòa 3, KIF Örebro W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 23
- Sân vận động
- Vångavallen, Trelleborg
- Phong độ
- DWLLD Trelleborg W
- WWWDL KIF Örebro W
- 5' E. Persson Welin 1-0
- 6' 1-1 M. Bodin
- 31' Thea Birgerud
- 35' L. Prambrant 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ V. Ollonqvist ▼ I. Björnberg
- 49' Nora Håheim
- 51' 2-2 M. Henschler
- 69' ▲ I. Garmfors ▼ V. Persson
- 70' ▲ A. Altheden ▼ N. Håheim
- 77' ▲ A. Olsson ▼ S. Rewucha
- 77' ▲ O. Strid ▼ T. Birgerud
- 77' ▲ L. Sternfeldt ▼ H. Persson
- 81' ▲ R. Strand ▼ L. Prambrant
- 89' 2-3 M. Bodin
- FT2-3
Đội hình
- 15H. Mackiewicz 5.9
- 3T. Birgerud ▼ 77' 7.0
- 4A. Lundgren 7.3
- 5S. Ollerstam 6.3
- 7V. Persson ▼ 69' 7.2
- 35E. Lenir 7.7
- 17E. Persson Welin ⚽ 7.9
- 10H. Persson ▼ 77' 6.7
- 23L. Prambrant ⚽ ▼ 81' 7.6
- 12T. Persson Welin ⇢2 7.9
- 9S. Rewucha ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 2I. Garmfors ▲ 69' 6.3
- 8A. Olsson ▲ 77' 6.7
- 18O. Strid ▲ 77' 6.3
- 20L. Sternfeldt ▲ 77' 6.3
- 6R. Strand ▲ 81' 6.3
- 21E. Filekovic
- 31E. Svensson
- 1C. Ekstrand 6.9
- 18B. Gärds 5.9
- 15M. Henschler ⚽ 8.2
- 6S. Ojanen 6.3
- 12I. Björnberg ▼ 46' 5.6
- 8W. Öhman 6.3
- 3Á. Sigurbjörnsdóttir 6.6
- 16K. Þórðardóttir 7.0
- 2S. Ikonen 7.2
- 88M. Bodin ⚽2 8.7
- 10N. Håheim ▼ 70' 6.6
Dự bị 5
- 7V. Ollonqvist ▲ 46' 6.6
- 5A. Altheden ▲ 70' 7.0
- 14R. Yamada
- 17E. Cabander
- 25E. Ekmark
Thống kê
01⚑9
⚑010
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
9Phạt góc0
2Việt vị0
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
573Chuyền bóng314
473Chuyền chính xác219
83%Chính xác chuyền70%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu30
12Ghi được25
97Thủng lưới48
0.44Bàn thắng mỗi trận0.83
1Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai14