Umeå W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Göteborg W

Umeå W vs Göteborg W

Tỷ số chung cuộc: Umeå W 0-2 Göteborg W tại Damallsvenskan, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 0, hòa 1, Göteborg W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 17
Sân vận động
Umea Energi Arena SOL, Umea
Trọng tài
S. Wiinikka
Phong độ
WWLDW Umeå W
WWWLD Göteborg W
  1. 11' 0-1 R. Blomqvist
  2. HT0-1
  3. 61' L. Lundin T. Simonsson
  4. 61' W. Öhman O. Holm
  5. 68' S. Blackstenius A. Csiki
  6. 68' H. Wijk P. Hammarlund
  7. 70' S. Mellouk M. Bah
  8. 75' S. Blackstenius
  9. 80' S. Kullberg J. Nejati
  10. 81' E. Nilsson K. Braffet
  11. 81' V. Bøe Risa J. Roddar
  12. 87' E. Kullberg R. Blomqvist
  13. 89' 0-2 F. Angeldahl11m
  14. FT0-2

Đội hình

Umeå W HLV: R. Bergström
  1. 1A. Granberg
  2. 4J. Nejati ▼ 80'
  3. 20E. Nyström
  4. 16B. Campos
  5. 21L. Dahlkvist
  6. 23E. Åberg-Zingmark
  7. 8F. Hjelm-Rönnlund
  8. 15O. Holm ▼ 61'
  9. 11T. Simonsson ▼ 61'
  10. 17K. Braffet ▼ 81'
  11. 28M. Bah ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 9L. Lundin ▲ 61'
  2. 22W. Öhman ▲ 61'
  3. 10S. Mellouk ▲ 70'
  4. 2S. Kullberg ▲ 80'
  5. 7E. Nilsson ▲ 81'
  6. 3N. Lundström
  7. 12T. Enblom
Göteborg W HLV: M. Gren
  1. 13J. Falk
  2. 19E. Berglund
  3. 14N. Kuikka
  4. 17A. Csiki ▼ 68'
  5. 12E. Sonnett
  6. 6J. Roddar ▼ 81'
  7. 9F. Curmark
  8. 16F. Angeldahl
  9. 15J. Olme
  10. 11P. Hammarlund ▼ 68'
  11. 21R. Blomqvist ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 7S. Blackstenius ▲ 68'
  2. 20H. Wijk ▲ 68'
  3. 8V. Bøe Risa ▲ 81'
  4. 4E. Kullberg ▲ 87'
  5. 5E. Koivisto
  6. 22E. Ijeh
  7. 30L. Hall

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
22 55 - 10 +45 54
2
Rosengård W
22 57 - 14 +43 47
3
Kristianstad W
22 48 - 29 +19 45
4
Linköping W
22 32 - 34 -2 39
5
Vittsjö W
22 33 - 35 -2 31
6
Växjö W
22 18 - 32 -14 27
7
KIF Örebro W
22 26 - 36 -10 26
8
Piteå W
22 21 - 33 -12 25
9
Djurgården W
22 20 - 31 -11 24
10
Eskilstuna United W
22 31 - 35 -4 23
11
Umeå W
22 21 - 40 -19 23
12
Uppsala W
22 21 - 54 -33 10
Champions League Women Elitettan Women

So sánh

27Trận đấu27
40Ghi được72
46Thủng lưới16
1.48Bàn thắng mỗi trận2.67
9Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu