Uppsala W vs Umeå W
Tỷ số chung cuộc: Uppsala W 3-0 Umeå W tại Damallsvenskan, 15 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uppsala W thắng 3, hòa 0, Umeå W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 4
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Trọng tài
- L. Rapp
- Phong độ
- LLLLL Uppsala W
- WWWLD Umeå W
- 35' C. Kapocs 1-0
- HT1-0
- 52' I. Strömblad 2-0
- 64' S. Olai 3-0
- 67' ▲ B. Campos ▼ K. Braffet
- 67' ▲ W. Öhman ▼ J. Nejati
- 67' ▲ M. Bah ▼ E. Åberg-Zingmark
- 73' ▲ O. Holm ▼ L. Dahlkvist
- 74' ▲ A. Nyberg ▼ M. Bergman-Lundin
- 74' ▲ B. Olsson ▼ C. Korhonen
- 81' ▲ L. Lundin ▼ S. Mellouk
- 82' ▲ A. Thoreson ▼ N. Odelberg-Modin
- 83' ▲ M. Säfström ▼ E. Toivio
- 85' I. Stromblad
- 88' ▲ E. Hansing ▼ C. Kapocs
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Holmgren
- 20L. Hansen
- 3A. Pétursdóttir
- 14S. Olai
- 4S. From
- 22I. Strömblad
- 19M. Bergman-Lundin ▼ 74'
- 28N. Odelberg-Modin ▼ 82'
- 8C. Korhonen ▼ 74'
- 11E. Toivio ▼ 83'
- 12C. Kapocs ▼ 88'
Dự bị 7
- 6A. Nyberg ▲ 74'
- 10B. Olsson ▲ 74'
- 17A. Thoreson ▲ 82'
- 5M. Säfström ▲ 83'
- 2E. Hansing ▲ 88'
- 21A. Bergström
- 30L. Lundqvist
- 12T. Enblom
- 4J. Nejati ▼ 67'
- 2S. Kullberg
- 20E. Nyström
- 3N. Lundström
- 21L. Dahlkvist ▼ 73'
- 23E. Åberg-Zingmark ▼ 67'
- 8F. Hjelm-Rönnlund
- 10S. Mellouk ▼ 81'
- 11T. Simonsson
- 17K. Braffet ▼ 67'
Dự bị 6
- 16B. Campos ▲ 67'
- 22W. Öhman ▲ 67'
- 28M. Bah ▲ 67'
- 15O. Holm ▲ 73'
- 9L. Lundin ▲ 81'
- 1A. Granberg
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 10 | +45 | 54 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 47 | |
| 3 | 22 | 48 - 29 | +19 | 45 | |
| 4 | 22 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 5 | 22 | 33 - 35 | -2 | 31 | |
| 6 | 22 | 18 - 32 | -14 | 27 | |
| 7 | 22 | 26 - 36 | -10 | 26 | |
| 8 | 22 | 21 - 33 | -12 | 25 | |
| 9 | 22 | 20 - 31 | -11 | 24 | |
| 10 | 22 | 31 - 35 | -4 | 23 | |
| 11 | 22 | 21 - 40 | -19 | 23 | |
| 12 | 22 | 21 - 54 | -33 | 10 |
Champions League Women Elitettan Women
So sánh
26Trận đấu27
26Ghi được40
64Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.48
1Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai28